dye

/dai/
Học thuật
Thân thiện
dye

She dips a white cloth into a bowl of blue dye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc nhuộm: Một chất, thườngdạng lỏng hoặc bột, dùng để thay đổi màu sắc vĩnh viễn của vật liệu như vải, tóc hoặc da.
    • Màu nhuộm, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)): Màu sắc thu được từ việc nhuộm; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ tính chất, mức độ của một điều đó.
  2. Động từ:

    • Nhuộm: Hành động áp dụng thuốc nhuộm lên một vật để thay đổi màu sắc của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought some blue dye for her old jeans. ( ấy mua một ít thuốc nhuộm màu xanh cho chiếc quần jean .)
    • His actions were of the deepest dye of treachery. (Hành động của hắn mang màu sắc phản bội đen tối nhất.)
  • Động từ:

    • I'm going to dye my hair blonde. (Tôi định nhuộm tóc màu vàng.)
    • This fabric is easy to dye. (Loại vải này dễ nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dye something + [màu sắc]": Nhuộm cái thành một màu cụ thể.
    • She decided to dye the curtain green. ( ấy quyết định nhuộm tấm rèm thành màu xanh .)
  • "of the blackest/deepest dye" (thành ngữ): Ở mức độ tồi tệ hoặc nghiêm trọng nhất, thường dùng cho tội lỗi hoặc phẩm chất xấu.
    • He was a villain of the deepest dye. (Hắn một kẻ gian ác thâm căn cố đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyed (adj): Đã được nhuộm.
    • She wore a dyed silk scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn lụa đã nhuộm.)
  • Dyer (n): Thợ nhuộm.
    • The dyer has worked with natural colors for years. (Người thợ nhuộm đã làm việc với màu tự nhiên nhiều năm.)
  • Dyestuff (n): Nguyên liệu dùng để nhuộm, thuốc nhuộm (từ chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Colorant, tint, pigment (thuốc màu, chất tạo màu).
  • Động từ: Color, tint, stain (nhuộm màu, làm bẩn màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dye out: (Thường dùng trong quá khứ phân từ "dyed-out") Chỉ màu nhuộm đã phai hoặc bị rửa trôi nhiều.
    • She prefers the dyed-out look of her vintage denim jacket. ( ấy thích vẻ ngoài phai màu của chiếc áo khoác denim cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Dyed-in-the-wool: (Tính từ) Nguyên thủy, cố hữu, chỉ một niềm tin hoặc đặc điểm tính cách rất khó thay đổi (xuất phát từ việc nhuộm len khi còn sợi, nên màu rất bền).
    • He is a dyed-in-the-wool conservative. (Ông ấy một người bảo thủ chính hiệu.)
dye

She dips a white cloth into a bowl of blue dye.

danh từ
  1. thuốc nhuộm
  2. màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a deep dye
      màu thẫm
    • a crime of the blackest dye
      tội ác đen tối nhất
động từ
  1. nhuộn
    • to dye red
      nhuộm đỏ
    • this stuff dows not dye well
      loại vải len này nhuộm không ăn