dee

/di:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ D: Tên gọi của chữ cái thứ trong bảng chữ cái tiếng Anh.
    • (Kỹ thuật) Vòng hình D: Một bộ phận hoặc vật thể hình dạng giống chữ D, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "dog" starts with a dee. (Từ "dog" bắt đầu bằng chữ D.)
    • The mechanic replaced the worn dee on the machinery. (Người thợ máy đã thay thế vòng hình D bị mòn trên máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dee" trong các ký hiệu hoặc : Thường được dùng để đại diện cho chữ D trong các hệ thống mã hóa hoặc khi đánh vần.
    • In the phonetic alphabet, "Delta" is used for the letter dee. (Trong bảng chữ cái ngữ âm, "Delta" được dùng cho chữ D.)
Biến thể từ gần giống
  • D: Dạng viết tắt hoặc ký hiệu phổ biến của "dee".
  • D-ring: (danh từ) Vòng khóa hình chữ D, một biến thể cụ thể của vòng hình D trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Letter D: Chữ D.
  • D-shaped ring: Vòng hình chữ D.
danh từ
  1. chữ D
  2. (kỹ thuật) vòng hình D