dee
/di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ D: Tên gọi của chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- (Kỹ thuật) Vòng hình D: Một bộ phận hoặc vật thể có hình dạng giống chữ D, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "dog" starts with a dee. (Từ "dog" bắt đầu bằng chữ D.)
- The mechanic replaced the worn dee on the machinery. (Người thợ máy đã thay thế vòng hình D bị mòn trên máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dee" trong các ký hiệu hoặc mã: Thường được dùng để đại diện cho chữ D trong các hệ thống mã hóa hoặc khi đánh vần.
- In the phonetic alphabet, "Delta" is used for the letter dee. (Trong bảng chữ cái ngữ âm, "Delta" được dùng cho chữ D.)
Biến thể và từ gần giống
- D: Dạng viết tắt hoặc ký hiệu phổ biến của "dee".
- D-ring: (danh từ) Vòng khóa hình chữ D, một biến thể cụ thể của vòng hình D trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Letter D: Chữ D.
- D-shaped ring: Vòng hình chữ D.
danh từ
- chữ D
- (kỹ thuật) vòng hình D