dew
/dju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sương: Hơi nước trong không khí ngưng tụ lại thành những giọt nước nhỏ trên bề mặt các vật thể lạnh vào ban đêm hoặc sáng sớm.
- (Thơ ca) Sự tươi mát, sự trong trẻo: Thường dùng để ví vẻ tươi mới, thanh khiết, đặc biệt là của tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morning dew glistened on the spiderwebs. (Sương mai lấp lánh trên những mạng nhện.)
- The grass was wet with dew. (Cỏ ướt đẫm sương.)
- The dew of youth is precious. (Sự tươi mát của tuổi thanh xuân thật quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Evening dew": sương chiều, sương đêm.
- The flowers were covered in evening dew. (Những bông hoa được phủ bởi sương chiều.)
- "Morning dew": sương mai.
- He loved walking through the field in the morning dew. (Anh ấy thích đi bộ qua cánh đồng trong làn sương mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Dewy (tính từ): đẫm sương, phủ đầy sương; tươi mát như sương.
- The dewy grass soaked my shoes. (Bãi cỏ đẫm sương làm ướt đôi giày của tôi.)
- Dewdrop (danh từ): giọt sương.
- A single dewdrop hung from the leaf. (Một giọt sương lơ lửng trên chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Condensation: sự ngưng tụ (nghĩa liên quan đến quá trình hình thành).
- Moisture: hơi ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dew" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "The dew is on the grass": Một cách diễn đạt để chỉ thời điểm sáng sớm khi sương còn đọng.
- "As fresh as the morning dew": Tươi mới như sương mai (dùng để miêu tả vẻ tươi trẻ, trong lành).
danh từ
- sương
- evening dewsương chiều
- morning dewsương mai
- (thơ ca) sự tươi mát
- the dew of youthsự tươi mát của tuổi thanh xuân
ngoại động từ
- làm ướt sương, làm ướt
- eyes dewed tearsmắt đẫm lệ
nội động từ
- đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống
- it is beginging to dewsương bắt đầu xuống