dow

/dau/ Cách viết khác : (dow) /dau/
Học thuật
Thân thiện
dow

A traditional dow sails across the calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm A-rập: Một loại thuyền buồm truyền thống củaRập, thường chỉ một cột buồm trọng tải khoảng 200 tấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient traders used a dow to cross the sea. (Những thương nhân cổ đại đã sử dụng một chiếc thuyền buồm A-rập để vượt biển.)
    • We saw a traditional dow anchored in the harbor. (Chúng tôi thấy một chiếc thuyền buồm A-rập truyền thống đang thả neo trong bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fleet of dows": một hạm đội thuyền buồm A-rập.
    • The sultan's wealth was supported by a fleet of dows. (Sự giàu có của vị quốc vương được hỗ trợ bởi một hạm đội thuyền buồm A-rập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhow: Đây cách viết phổ biến hơn của từ "dow", cùng chỉ loại thuyền buồm A-rập.
    • The dhow is an iconic vessel of the Indian Ocean trade. (Thuyền buồm dhow một con tàu biểu tượng của thương mại Ấn Độ Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian sailing vessel: tàu thuyền buồmRập.
  • Lateen-rigged ship: tàu cánh buồm tam giác (đây đặc điểm kỹ thuật của nhiều thuyền dow/dhow).
dow

A traditional dow sails across the calm sea.

danh từ
  1. thuyền buồm A-rập (thường chỉ một buồng, trọng tải 200 tấn)