dhow
/dau/ Cách viết khác : (dow) /dau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm Ả Rập: Một loại thuyền buồm truyền thống, thường có một cột buồm và sử dụng buồm tam giác (buồm Latinh), được sử dụng phổ biến ở khu vực Biển Đỏ và Ấn Độ Dương. Tàu dhow thường được dùng để buôn bán và đánh cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traders crossed the Indian Ocean in a wooden dhow. (Những thương nhân vượt Ấn Độ Dương trên một chiếc thuyền buồm dhow bằng gỗ.)
- We saw a traditional dhow sailing near the coast of Zanzibar. (Chúng tôi nhìn thấy một chiếc dhow truyền thống đang buồm đi gần bờ biển Zanzibar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trading dhow": một thuyền buồm dhow dùng cho mục đích thương mại, chở hàng hóa.
- The harbor was filled with trading dhows from different countries. (Bến cảng chật kín những chiếc thuyền buồm dhow thương mại từ các quốc gia khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailing vessel (n): tàu thuyền sử dụng sức gió (buồm). Đây là từ chung, trong khi dhow là một loại cụ thể.
- Lateen sail (n): buồm tam giác, loại buồm đặc trưng thường thấy trên dhow.
Từ đồng nghĩa
- Arab sailing vessel: thuyền buồm Ả Rập (cách mô tả rõ nghĩa của dhow).
- Traditional Arab boat: thuyền truyền thống Ả Rập.
danh từ
- thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)