dhow

/dau/ Cách viết khác : (dow) /dau/
Học thuật
Thân thiện
dhow

A traditional dhow sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồmRập: Một loại thuyền buồm truyền thống, thường một cột buồm sử dụng buồm tam giác (buồm Latinh), được sử dụng phổ biếnkhu vực Biển Đỏ Ấn Độ Dương. Tàu dhow thường được dùng để buôn bán đánh cá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traders crossed the Indian Ocean in a wooden dhow. (Những thương nhân vượt Ấn Độ Dương trên một chiếc thuyền buồm dhow bằng gỗ.)
    • We saw a traditional dhow sailing near the coast of Zanzibar. (Chúng tôi nhìn thấy một chiếc dhow truyền thống đang buồm đi gần bờ biển Zanzibar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trading dhow": một thuyền buồm dhow dùng cho mục đích thương mại, chở hàng hóa.
    • The harbor was filled with trading dhows from different countries. (Bến cảng chật kín những chiếc thuyền buồm dhow thương mại từ các quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing vessel (n): tàu thuyền sử dụng sức gió (buồm). Đây từ chung, trong khi dhow một loại cụ thể.
  • Lateen sail (n): buồm tam giác, loại buồm đặc trưng thường thấy trên dhow.
Từ đồng nghĩa
  • Arab sailing vessel: thuyền buồmRập (cách mô tả nghĩa của dhow).
  • Traditional Arab boat: thuyền truyền thốngRập.
dhow

A traditional dhow sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. thuyền buồm A-rập (thường chỉ một buồng, trọng tải 200 tấn)