duo

/'dju:ou/
Học thuật
Thân thiện
duo

A musical duo performs a lively song on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đôi, cặp đôi: Chỉ hai người hoặc hai vật thường xuyên kết hợp, làm việc hoặc xuất hiện cùng nhau, đặc biệt trong biểu diễn nghệ thuật.
    • Bản nhạc cho hai người biểu diễn: Trong âm nhạc, chỉ một tác phẩm được sáng tác để trình diễn bởi hai nghệ sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comedy duo had the audience laughing all night. (Bộ đôi hài kịch đã khiến khán giả cười suốt đêm.)
    • They performed a beautiful piano duo. (Họ đã trình diễn một bản song tấu piano tuyệt đẹp.)
    • The famous detective duo solved the case. (Cặp đôi thám tử nổi tiếng đã giải quyết vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamic duo": Một cặp đôi nổi tiếng ăn ý, thường dùng trong văn hóa đại chúng.
    • Batman and Robin are known as the dynamic duo. (Batman Robin được biết đến như một cặp đôi ăn ý.)
  • "Duo act": Màn trình diễn hoặc tiết mục của hai người.
    • Their duo act won first prize in the competition. (Màn song ca của họ đã giành giải nhất trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Duet (n): Bản song tấu, song ca (thường dùng chuyên biệt cho âm nhạc).
    • They sang a romantic duet. (Họ đã hát một bản song ca lãng mạn.)
  • Pair (n): Cặp, đôi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong biểu diễn).
    • A pair of shoes. (Một đôi giày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pair: Cặp, đôi.
  • Twosome: Hai người, cặp đôi.
  • Couple: Cặp đôi, đôi (có thể chỉ mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "duo" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duo".)

duo

A musical duo performs a lively song on stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) bộ đôi