deciduous

/di'sidjuəs/
Học thuật
Thân thiện
deciduous

The deciduous tree in the park has lost all its leaves for the winter.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Rụng theo mùa: Dùng để mô tả cây cối rụng hàng loạt vào một mùa nhất định trong năm (thường mùa thu hoặc mùa khô) mọc mới vào mùa tiếp theo.
  2. Tính từ (Động vật học):
    • Rụng đi, thay thế: Dùng để mô tả các bộ phận cơ thể (như răng, sừng) rụng hoặc rơi ra một cách tự nhiên sau một thời kỳ nhất định thường được thay thế bằng bộ phận mới.
  3. Tính từ (Nghĩa mở rộng):
    • Tạm thời, phù du: Mang tính chất không lâu dài, tồn tại trong một thời gian ngắn rồi biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thực vật học):
    • Oak and maple are deciduous trees. (Cây sồi cây phong những cây rụng .)
    • The forest turns beautiful colors in autumn because it is deciduous. (Khu rừng chuyển sang những màu sắc đẹp vào mùa thu rừng cây rụng .)
  • Tính từ (Động vật học):
    • A child's first set of teeth are called deciduous teeth. (Bộ răng đầu tiên của trẻ em được gọi là răng sữa (răng sẽ rụng).)
  • Tính từ (Nghĩa mở rộng):
    • The deciduous nature of fashion trends makes the industry fast-paced. (Tính chất tạm thời, mau thay đổi của các xu hướng thời trang khiến ngành công nghiệp này phát triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deciduous forest": Rừng rụng ôn đới, một kiểu rừng đặc trưng bởi các loài cây rụng theo mùa.
    • We went hiking in a beautiful deciduous forest last weekend. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một khu rừng rụng tuyệt đẹp vào cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Deciduousness (danh từ): Đặc tính rụng , sự rụng đi.
    • The deciduousness of the trees is an adaptation to cold winters. (Đặc tính rụng của cây cối một sự thích nghi với mùa đông lạnh giá.)
  • Antonym: Evergreen (tính từ): Thường xanh (cây không rụng theo mùa).
    • Pine trees are evergreen, unlike deciduous oaks. (Cây thông cây thường xanh, không giống như cây sồi rụng .)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-shedding: Rụng (dùng cho thực vật).
  • Caducous (chuyên ngành): Sớm rụng, dễ rụng.
  • Temporary: Tạm thời (nghĩa mở rộng).
  • Transient: Phù du, thoáng qua (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "deciduous" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deciduous".)

deciduous

The deciduous tree in the park has lost all its leaves for the winter.

tính từ
  1. (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
  2. (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
  3. (thực vật học) sớm rụng
  4. phù du, tạm thời