deciduous
/di'sidjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Rụng lá theo mùa: Dùng để mô tả cây cối rụng lá hàng loạt vào một mùa nhất định trong năm (thường là mùa thu hoặc mùa khô) và mọc lá mới vào mùa tiếp theo.
- Tính từ (Động vật học):
- Rụng đi, thay thế: Dùng để mô tả các bộ phận cơ thể (như răng, sừng) rụng hoặc rơi ra một cách tự nhiên sau một thời kỳ nhất định và thường được thay thế bằng bộ phận mới.
- Tính từ (Nghĩa mở rộng):
- Tạm thời, phù du: Mang tính chất không lâu dài, tồn tại trong một thời gian ngắn rồi biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Thực vật học):
- Oak and maple are deciduous trees. (Cây sồi và cây phong là những cây rụng lá.)
- The forest turns beautiful colors in autumn because it is deciduous. (Khu rừng chuyển sang những màu sắc đẹp vào mùa thu vì nó là rừng cây rụng lá.)
- Tính từ (Động vật học):
- A child's first set of teeth are called deciduous teeth. (Bộ răng đầu tiên của trẻ em được gọi là răng sữa (răng sẽ rụng).)
- Tính từ (Nghĩa mở rộng):
- The deciduous nature of fashion trends makes the industry fast-paced. (Tính chất tạm thời, mau thay đổi của các xu hướng thời trang khiến ngành công nghiệp này phát triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deciduous forest": Rừng rụng lá ôn đới, một kiểu rừng đặc trưng bởi các loài cây rụng lá theo mùa.
- We went hiking in a beautiful deciduous forest last weekend. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một khu rừng rụng lá tuyệt đẹp vào cuối tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Deciduousness (danh từ): Đặc tính rụng lá, sự rụng đi.
- The deciduousness of the trees is an adaptation to cold winters. (Đặc tính rụng lá của cây cối là một sự thích nghi với mùa đông lạnh giá.)
- Antonym: Evergreen (tính từ): Thường xanh (cây không rụng lá theo mùa).
- Pine trees are evergreen, unlike deciduous oaks. (Cây thông là cây thường xanh, không giống như cây sồi rụng lá.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf-shedding: Rụng lá (dùng cho thực vật).
- Caducous (chuyên ngành): Sớm rụng, dễ rụng.
- Temporary: Tạm thời (nghĩa mở rộng).
- Transient: Phù du, thoáng qua (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "deciduous" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deciduous".)
tính từ
- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
- (thực vật học) sớm rụng
- phù du, tạm thời