evergreen
/'evəgri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thường xanh: Loại cây giữ được lá xanh quanh năm, không rụng lá theo mùa như cây lá rộng rụng lá.
- Cây xanh trang trí: (Thường dùng số nhiều evergreens) Những cành cây thường xanh (như thông, tùng) được dùng để trang trí, đặc biệt trong dịp Giáng sinh.
Tính từ:
- Thường xanh: Dùng để mô tả thực vật (cây, cây bụi) luôn giữ được lá xanh suốt các mùa trong năm.
- Luôn mới mẻ, vượt thời gian: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả thứ gì đó luôn tươi mới, phổ biến hoặc có giá trị lâu dài, không bị lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pines and firs are typical evergreens. (Thông và linh sam là những cây thường xanh điển hình.)
- We decorated the mantelpiece with evergreens for the holiday. (Chúng tôi trang trí lò sưởi bằng những cành cây xanh cho ngày lễ.)
Tính từ:
- The oak tree is deciduous, but the pine tree is evergreen. (Cây sồi là cây rụng lá, nhưng cây thông là cây thường xanh.)
- The Beatles' songs are considered evergreen classics. (Các bài hát của The Beatles được coi là những bản nhạc cổ điển vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Evergreen content": (Danh từ) Trong marketing và xuất bản, chỉ nội dung (bài viết, video) luôn có giá trị và thu hút độc giả/xem giả lâu dài, không bị lỗi thời theo thời gian.
- How-to guides and tutorials are often evergreen content. (Các hướng dẫn "cách làm" thường là nội dung thường xanh.)
"Evergreen contract": (Danh từ) Hợp đồng tự động gia hạn khi hết hạn nếu không có bên nào thông báo chấm dứt.
- The service is based on an evergreen contract that renews annually. (Dịch vụ dựa trên một hợp đồng tự động gia hạn hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreenness (danh từ): Tính chất thường xanh; tính vượt thời gian, lâu bền.
- Deciduous (tính từ): Trái nghĩa. Chỉ cây rụng lá theo mùa.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thực vật): Perennial (lâu năm, nhưng chú ý: có thể chỉ cây sống nhiều năm nhưng vẫn có thể rụng lá).
- Tính từ (nghĩa ẩn dụ): Timeless (vượt thời gian), perennial (lâu dài), enduring (bền vững).
Thành ngữ liên quan
- To remain evergreen: (Thành ngữ ẩn dụ) Luôn giữ được sự tươi mới, sức sống hoặc sự phổ biến.
- Her love for learning has remained evergreen throughout her life. (Tình yêu học tập của bà ấy vẫn tươi xanh suốt cuộc đời.)
danh từ
- (thực vật học) cây thương xanh
- (số nhiều) cây xanh trang trí