evergreen

/'evəgri:n/
Học thuật
Thân thiện
evergreen

The evergreen tree stands tall in the snowy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây thường xanh: Loại cây giữ được xanh quanh năm, không rụng theo mùa như cây rộng rụng .
    • Cây xanh trang trí: (Thường dùng số nhiều evergreens) Những cành cây thường xanh (như thông, tùng) được dùng để trang trí, đặc biệt trong dịp Giáng sinh.
  2. Tính từ:

    • Thường xanh: Dùng đểtả thực vật (cây, cây bụi) luôn giữ được xanh suốt các mùa trong năm.
    • Luôn mới mẻ, vượt thời gian: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả thứ đó luôn tươi mới, phổ biến hoặc giá trị lâu dài, không bị lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pines and firs are typical evergreens. (Thông linh sam những cây thường xanh điển hình.)
    • We decorated the mantelpiece with evergreens for the holiday. (Chúng tôi trang trí sưởi bằng những cành cây xanh cho ngày lễ.)
  • Tính từ:

    • The oak tree is deciduous, but the pine tree is evergreen. (Cây sồi cây rụng , nhưng cây thông cây thường xanh.)
    • The Beatles' songs are considered evergreen classics. (Các bài hát của The Beatles được coi những bản nhạc cổ điển vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evergreen content": (Danh từ) Trong marketing xuất bản, chỉ nội dung (bài viết, video) luôn giá trị thu hút độc giả/xem giả lâu dài, không bị lỗi thời theo thời gian.

    • How-to guides and tutorials are often evergreen content. (Các hướng dẫn "cách làm" thường nội dung thường xanh.)
  • "Evergreen contract": (Danh từ) Hợp đồng tự động gia hạn khi hết hạn nếu không bên nào thông báo chấm dứt.

    • The service is based on an evergreen contract that renews annually. (Dịch vụ dựa trên một hợp đồng tự động gia hạn hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Evergreenness (danh từ): Tính chất thường xanh; tính vượt thời gian, lâu bền.
  • Deciduous (tính từ): Trái nghĩa. Chỉ cây rụng theo mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thực vật): Perennial (lâu năm, nhưng chú ý: có thể chỉ cây sống nhiều năm nhưng vẫn có thể rụng ).
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ): Timeless (vượt thời gian), perennial (lâu dài), enduring (bền vững).
Thành ngữ liên quan
  • To remain evergreen: (Thành ngữ ẩn dụ) Luôn giữ được sự tươi mới, sức sống hoặc sự phổ biến.
    • Her love for learning has remained evergreen throughout her life. (Tình yêu học tập của ấy vẫn tươi xanh suốt cuộc đời.)
evergreen

The evergreen tree stands tall in the snowy forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thương xanh
  2. (số nhiều) cây xanh trang trí

Từ trái nghĩa

Từ chứa "evergreen"