tow
/tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kéo, lai, dắt: Hành động dùng sức mạnh (của xe, tàu) để kéo một vật thể khác (thường là một phương tiện không thể tự di chuyển) bằng dây cáp, dây xích.
- Kéo đi: Di chuyển một vật bằng cách kéo nó phía sau.
Danh từ:
- Sự kéo, sự lai: Hành động hoặc quá trình kéo một vật.
- Dây kéo, dây lai: Dây cáp hoặc thiết bị dùng để kéo.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The truck had to tow the broken-down car to the garage. (Chiếc xe tải phải kéo chiếc xe hơi bị hỏng đến ga-ra.)
- A tugboat towed the ship into the harbor. (Một chiếc tàu kéo đã lai con tàu vào cảng.)
Danh từ:
- My car broke down and I needed a tow. (Xe tôi bị hỏng và tôi cần một dịch vụ kéo xe.)
- The tow rope snapped under the strain. (Sợi dây kéo đứt vì lực căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in tow": Đi kèm, được dẫn theo, được kéo theo (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- She arrived at the party with her three children in tow. (Cô ấy đến bữa tiệc với ba đứa con đi kèm.)
- The damaged sailboat was taken in tow by the coast guard. (Chiếc thuyền buồm bị hư hại được lực lượng tuần duyên kéo theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tow truck / Tow car (n): Xe cứu hộ, xe kéo (chuyên dùng để kéo các xe bị hỏng).
- He called a tow truck to move his car. (Anh ấy gọi một xe cứu hộ để di chuyển chiếc xe của mình.)
- Tow rope / Towline (n): Dây kéo, dây lai.
- Make sure the tow rope is securely attached. (Hãy chắc chắn rằng dây kéo đã được buộc chắc chắn.)
- Towing (n): Hành động kéo, dịch vụ kéo xe.
- "No Parking - Towing Zone" ("Cấm Đỗ Xe - Khu Vực Sẽ Bị Kéo Đi")
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Haul, pull, drag (kéo, lôi).
- Danh từ: Haul (sự kéo, chuyến chở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tow away: Kéo đi (thường chỉ việc kéo một chiếc xe đỗ sai quy định đi).
- Illegally parked cars will be towed away. (Những xe đỗ trái phép sẽ bị kéo đi.)
Thành ngữ liên quan
- Take someone/something in tow: Nhận trách nhiệm dìu dắt, giúp đỡ hoặc kiểm soát ai đó/vật gì; kéo vật gì đó.
- The experienced teacher took the new trainee in tow. (Giáo viên giàu kinh nghiệm đã dìu dắt thực tập sinh mới.)
- The rescue boat took the sinking vessel in tow. (Tàu cứu hộ đã kéo chiếc tàu đang chìm.)
danh từ
- xơ (lanh, gai)
- sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
- to take in towdắt, lai, kéo
- (như) tow-rope
Idioms
- to have someone in towdìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai
ngoại động từ
- dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
- to tow a small boat asterndắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
- to tow a vessel into the harbourlai một chiếc tàu vào cảng