taw

/tɔ:/
Học thuật
Thân thiện
taw

A child carefully aims their taw at a cluster of smaller marbles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hòn bi lớn: Một viên bi kích thước lớn, thường được dùng để bắn vào các viên bi khác trong trò chơi bi.
    • Đường giới hạn: Đường kẻ hoặc vạch mốc trong trò chơi bi, từ đó người chơi thực hiện bắn.
    • Chữ cái Hebrew: Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Hebrew (ת).
  2. Ngoại động từ:

    • Thuộc da trắng: Quá trình xử lý da sống (thường da cừu hoặc ) bằng muối phèn để tạo ra loại da trắng, mềm, không sử dụng chất tanin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He shot his taw and knocked two marbles out of the ring. (Cậu bắn hòn bi lớn của mình đánh văng hai viên bi ra khỏi vòng tròn.)
    • You must shoot from behind the taw. (Bạn phải bắn từ phía sau vạch giới hạn.)
    • The letter taw is the last letter in the Hebrew alphabet. (Chữ taw chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hebrew.)
  • Ngoại động từ:

    • The artisan tawed the goatskin to make fine parchment. (Người thợ thủ công thuộc da để làm giấy da chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be one's taw": (Cách dùng cổ, hiếm) chỉ một thứ đó thuộc về hoặc dành cho ai.
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn bản cổ, "taw" có thể xuất hiện như một biến thể của "toe" (ngón chân) hoặc trong các cụm từ liên quan đến trò chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Tawing (danh động từ): Hành động hoặc quá trình thuộc da trắng.
    • Tawing is an ancient method of leather preparation. (Thuộc da trắng một phương pháp chuẩn bị da thuộc cổ xưa.)
  • Tawer (danh từ): Người thuộc da theo phương pháp taw.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hòn bi): Shooter, shooter marble.
  • Danh từ (nghĩa đường giới hạn): Foul line, baseline.
  • Ngoại động từ: Dress, prepare, process (leather).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "taw".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "taw". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực chuyên biệt (trò chơi, thuộc da) hoặc để chỉ chữ cái Hebrew.
taw

A child carefully aims their taw at a cluster of smaller marbles.

ngoại động từ
  1. thuộc trắng (thuộc da không dùng chất tanin, chỉ nhúng vào nước muối pha phèn)
danh từ
  1. hòn bi
  2. trò chơi bi
  3. đường giới hạn (trong trò chơi bi)