ta

/tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ta

A scientist examines a sample of the element tantalum in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Cám ơn (cách nói thông tục, không trang trọng): "Ta" một từ cảm thán dùng để bày tỏ lòng biết ơn một cách thân mật, suồng sã, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh.
    • Khuẫn (cách nói thông tục): Một cách nói tắt thân mật của "thank you".
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Here's your change." – "Ta!" ("Đây tiền thừa của anh." – "Cám ơn!")
    • "I brought you a cup of tea." – "Oh, ta very much!" ("Tôi mang cho anh một tách trà." – "Ồ, cảm ơn nhiều!")
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ này mang tính chất rất thân mật, không trang trọng. phù hợp để dùng với bạn bè, gia đình hoặc trong những tình huống đời thường. Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Khu vực sử dụng: Phổ biến hơn trong tiếng Anh của người Anh (British English) so với tiếng Anh của người Mỹ (American English).
Biến thể từ gần giống
  • Ta-ta (thán từ): Một cách nói thân mật khác để chào tạm biệt, hoàn toàn khác nghĩa với "ta" (cám ơn).
    • "See you tomorrow, then. Ta-ta!" ("Vậy hẹn gặp anh ngày mai nhé. Tạm biệt!")
Từ đồng nghĩa
  • Thanks (thán từ): Cám ơn (thân mật).
  • Cheers (thán từ): Cám ơn (thân mật, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Thank you (cụm từ): Cám ơn (có thể dùng trong cả tình huống trang trọng thân mật).
Lưu ý khác
  • Từ đồng âm: "Ta" trong từ điển này một thán từ. Đây một từ hoàn toàn khác với ký hiệu hóa học Ta (viết tắt của Tantalum - một nguyên tố kim loại). Hai từ này chỉ trùng nhau về cách viết phát âm nhưng không liên quan về nghĩa.
ta

A scientist examines a sample of the element tantalum in the laboratory.

thán từ
  1. khuẫn (thông tục) cám ơn!