acceptable

/ək'septəbl/
Học thuật
Thân thiện
acceptable

The water quality test results were acceptable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chấp nhận được: Chỉ một điều đó đủ tốt, đủ phù hợp để được đồng ý hoặc chấp thuận, mặc dù có thể không phải tốt nhất.
    • Tạm được, vừa phải: Chỉ chất lượng hoặc mức độmức trung bình, đủ để đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
    • Được xã hội/chuẩn mực thừa nhận: Chỉ hành vi, thái độ phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn chung của xã hội hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The food was acceptable, but not exceptional. (Thức ăn ở mức chấp nhận được, nhưng không xuất sắc.)
    • Is this solution acceptable to everyone? (Giải pháp này có thể chấp nhận được với mọi người không?)
    • Wearing jeans to the office is now acceptable. (Mặc quần jean đến văn phòng giờ đã được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marginally acceptable": vừa đủ để chấp nhận, ở ngưỡng ranh giới.

    • His grades were marginally acceptable for admission. (Điểm số của anh ấy chỉ vừa đủ để được nhận vào học.)
  • "Socially acceptable": được xã hội chấp nhận, phù hợp với chuẩn mực xã hội.

    • It is not socially acceptable to speak loudly in a library. (Nói to trong thư viện không được xã hội chấp nhận.)
  • "Deem something acceptable": coi điều đó có thể chấp nhận.

    • The committee did not deem the proposal acceptable. (Ủy ban không coi đề xuất đó có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptability (danh từ): tính có thể chấp nhận được.

    • We need to test the acceptability of this new policy. (Chúng ta cần kiểm tra tính chấp nhận được của chính sách mới này.)
  • Acceptably (trạng từ): một cách chấp nhận được, tạm được.

    • The car runs acceptably well for its age. (Chiếc xe chạy tạm được so với tuổi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfactory: thỏa đáng, đạt yêu cầu.
  • Adequate: vừa đủ, tạm đủ.
  • Tolerable: có thể chịu đựng được, tạm ổn.
Từ trái nghĩa
  • Unacceptable: không thể chấp nhận được.
  • Inadequate: không đầy đủ, không đạt.
  • Unsatisfactory: không thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
  • "To find something acceptable": thấy điều đó chấp nhận được.

    • I hope you will find these terms acceptable. (Tôi hy vọng bạn sẽ thấy các điều khoản này chấp nhận được.)
  • "The least acceptable option": lựa chọn ít được chấp nhận nhất, phương án kém khả thi nhất.

    • Raising taxes is the least acceptable option for the public. (Tăng thuế lựa chọn ít được công chúng chấp nhận nhất.)
acceptable

The water quality test results were acceptable.

tính từ
  1. có thể nhận, có thể chấp nhận
  2. có thể thừa nhận
  3. thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "acceptable"

Từ có nhắc đến "acceptable"