satisfactory

/,sætis'fæktəri/
Học thuật
Thân thiện
satisfactory

The teacher gave the student a satisfactory grade on his test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đạt yêu cầu, chấp nhận được: Mô tả điều đó đủ tốt hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể, nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc hoàn hảo.
    • Làm hài lòng, thỏa mãn: Chỉ điều đó đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu, mang lại sự hài lòng.
    • Đầy đủ: đủ phẩm chất hoặc số lượng cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The quality of your work is satisfactory. (Chất lượng công việc của bạn đạt yêu cầu.)
    • We received a satisfactory explanation for the delay. (Chúng tôi đã nhận được một lời giải thích thỏa đáng cho sự chậm trễ.)
    • The hotel provided satisfactory accommodations for the price. (Khách sạn cung cấp chỗtạm được so với giá tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To find something satisfactory": thấy điều đó chấp nhận được.

    • The committee found the report satisfactory. (Ủy ban thấy báo cáo đạt yêu cầu.)
  • "More than satisfactory": hơn cả mức chấp nhận được, rất tốt.

    • Her performance was more than satisfactory; it was excellent. (Màn trình diễn của ấy hơn cả mức đạt yêu cầu; thật xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfactorily (phó từ): một cách thỏa đáng, đạt yêu cầu.

    • The matter was resolved satisfactorily. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thỏa đáng.)
  • Satisfaction (danh từ): sự hài lòng, sự thỏa mãn.

    • He nodded in satisfaction. (Anh ấy gật đầu tỏ vẻ hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adequate: đầy đủ, tạm đủ.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Sufficient: đủ.
Từ trái nghĩa
  • Unsatisfactory: không đạt yêu cầu, không thỏa đáng.
  • Inadequate: không đầy đủ, không đạt.
  • Poor: kém, tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "satisfy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "satisfactory".)

satisfactory

The teacher gave the student a satisfactory grade on his test.

tính từ
  1. làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp
    • satisfactory result
      kết quả tốt đẹp
    • satisfactory proof
      chứng cớ đầy đủ
  2. (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội