unsatisfactory
/' n,s tis'f kt ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không làm thỏa mãn, không làm vừa ý, không làm vừa lòng: Chỉ trạng thái không đáp ứng được mong đợi, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra, dẫn đến sự không hài lòng.
- Xoàng, thường, không đạt yêu cầu: Chỉ chất lượng kém, ở mức trung bình hoặc dưới mức chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher returned his essay because it was unsatisfactory. (Giáo viên đã trả lại bài luận của anh ấy vì nó không đạt yêu cầu.)
- We received an unsatisfactory explanation for the delay. (Chúng tôi nhận được một lời giải thích không thỏa đáng cho sự chậm trễ.)
- The hotel's cleanliness was unsatisfactory. (Vệ sinh của khách sạn ở mức xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unsatisfactory": nhận thấy điều gì đó không thỏa đáng.
- The committee found the report unsatisfactory and requested a revision. (Ủy ban nhận thấy báo cáo không thỏa mãn và yêu cầu chỉnh sửa.)
"deemed unsatisfactory": bị coi là không đạt chuẩn.
- Any work deemed unsatisfactory must be redone. (Bất kỳ công việc nào bị coi là không đạt yêu cầu đều phải làm lại.)
Biến thể và từ gần giống
Unsatisfactorily (trạng từ): một cách không thỏa đáng.
- The problem was handled unsatisfactorily. (Vấn đề đã được xử lý một cách không thỏa đáng.)
Unsatisfactoriness (danh từ): tính chất không thỏa mãn.
- The unsatisfactoriness of the service led to many complaints. (Tính chất không thỏa mãn của dịch vụ đã dẫn đến nhiều lời phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequate: không đầy đủ, không đạt.
- Substandard: dưới tiêu chuẩn.
- Poor: kém, tồi.
- Unacceptable: không thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Satisfactory: thỏa đáng, đạt yêu cầu.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
tính từ
- không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng
- xoàng, thường