tolerable
/'tɔlərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được: Chỉ trạng thái hoặc mức độ của một điều gì đó mà mặc dù không lý tưởng nhưng vẫn có thể chấp nhận, chịu đựng hoặc tha thứ được.
- Kha khá, tạm được, vừa phải: Chỉ chất lượng hoặc số lượng ở mức độ chấp nhận được, không quá tệ nhưng cũng không xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pain was severe but still tolerable. (Cơn đau rất dữ dội nhưng vẫn có thể chịu đựng được.)
- He made a tolerable attempt at fixing the sink. (Anh ấy đã có một nỗ lực tạm được trong việc sửa chậu rửa.)
- The hotel room was small but tolerable for a short stay. (Phòng khách sạn nhỏ nhưng có thể chấp nhận được cho một kỳ nghỉ ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely tolerable": vừa đủ để chịu đựng, ở ngưỡng giới hạn của sự chấp nhận.
- The noise from the construction site was barely tolerable. (Tiếng ồn từ công trường vừa đủ mức có thể chịu đựng được.)
- "perfectly tolerable": hoàn toàn có thể chấp nhận được.
- The food was perfectly tolerable, though not exceptional. (Thức ăn hoàn toàn có thể chấp nhận được, dù không phải xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tolerate (động từ): chịu đựng, dung thứ.
- I cannot tolerate such rude behavior. (Tôi không thể chịu đựng được hành vi thô lỗ như vậy.)
- Tolerance (danh từ): sự chịu đựng, lòng khoan dung.
- She has a high tolerance for pain. (Cô ấy có khả năng chịu đau cao.)
- Intolerable (tính từ, trái nghĩa): không thể chịu đựng được.
- The heat in the room was intolerable. (Cái nóng trong phòng là không thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Bearable: có thể chịu đựng được.
- Passable: tạm được, qua được.
- Adequate: đủ, thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
- Within tolerable limits: trong giới hạn có thể chấp nhận được.
- Keep the noise within tolerable limits, please. (Làm ơn giữ tiếng ồn trong giới hạn có thể chịu đựng được.)
tính từ
- có thể tha thứ được
- this fault is tolerablelỗi này có thể tha thứ được
- có thể chịu được
- kha khá, vừa vừa, tàm tạm
- at a tolerable distanceở một quãng khá xa
- a tolerable number of...một số... kha khá...