bearable

/'beərəbl/
Học thuật
Thân thiện
bearable

The hot weather is just bearable with a cold drink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chịu đựng được: Mô tả một tình huống, cảm giác, hoặc điều kiện khó chịu nhưng vẫnmức độ có thể chấp nhận vượt qua được không gây ra quá nhiều đau khổ.
    • Có thể khoan thứ được: Chỉ một lỗi lầm hoặc hành vi xấumức độ có thể tha thứ hoặc bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pain was bearable after taking the medicine. (Cơn đau trở nên có thể chịu đựng được sau khi uống thuốc.)
    • The heat in the room was just bearable with the fan on. (Cái nóng trong phòng chỉ có thể chịu đựng được khi bật quạt.)
    • His rudeness was barely bearable. (Sự thô lỗ của anh ta gần như không thể chịu đựng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make something bearable": Làm cho điều đó trở nên dễ chịu đựng hơn.
    • Her kindness made the difficult situation bearable. (Lòng tốt của ấy đã làm cho tình huống khó khăn trở nên có thể chịu đựng được.)
  • "barely bearable" / "hardly bearable": Hầu như không thể chịu đựng được, ở ngưỡng giới hạn của sự chịu đựng.
    • The noise from the construction site was barely bearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng hầu như không thể chịu đựng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbearable (adj): Không thể chịu đựng được (từ trái nghĩa phổ biến).
    • The loss was unbearable. (Sự mất mát không thể chịu đựng được.)
  • Bearably (adv): Một cách có thể chịu đựng được.
    • The weather was bearably warm. (Thời tiết ấm ápmức có thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerable: Có thể chịu đựng, có thể tha thứ được.
  • Endurable: Có thể chịu đựng, có thể kham được.
  • Supportable: Có thể chống đỡ, có thể chịu đựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bearable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bearable".)

bearable

The hot weather is just bearable with a cold drink.

tính từ
  1. có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bearable"