bearable
/'beərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu đựng được: Mô tả một tình huống, cảm giác, hoặc điều kiện khó chịu nhưng vẫn ở mức độ có thể chấp nhận và vượt qua được mà không gây ra quá nhiều đau khổ.
- Có thể khoan thứ được: Chỉ một lỗi lầm hoặc hành vi xấu ở mức độ có thể tha thứ hoặc bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pain was bearable after taking the medicine. (Cơn đau trở nên có thể chịu đựng được sau khi uống thuốc.)
- The heat in the room was just bearable with the fan on. (Cái nóng trong phòng chỉ có thể chịu đựng được khi bật quạt.)
- His rudeness was barely bearable. (Sự thô lỗ của anh ta gần như không thể chịu đựng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "make something bearable": Làm cho điều gì đó trở nên dễ chịu đựng hơn.
- Her kindness made the difficult situation bearable. (Lòng tốt của cô ấy đã làm cho tình huống khó khăn trở nên có thể chịu đựng được.)
- "barely bearable" / "hardly bearable": Hầu như không thể chịu đựng được, ở ngưỡng giới hạn của sự chịu đựng.
- The noise from the construction site was barely bearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng hầu như không thể chịu đựng nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbearable (adj): Không thể chịu đựng được (từ trái nghĩa phổ biến).
- The loss was unbearable. (Sự mất mát là không thể chịu đựng được.)
- Bearably (adv): Một cách có thể chịu đựng được.
- The weather was bearably warm. (Thời tiết ấm áp ở mức có thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerable: Có thể chịu đựng, có thể tha thứ được.
- Endurable: Có thể chịu đựng, có thể kham được.
- Supportable: Có thể chống đỡ, có thể chịu đựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bearable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bearable".)
tính từ
- có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được