parable

/'pærəbl/
Học thuật
Thân thiện
parable

A teacher tells a parable to a group of attentive children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện ngụ ngôn: Một câu chuyện ngắn, thường mang tính giả tưởng, được sử dụng để minh họa một bài học đạo đức hoặc một nguyên tâm linh.
    • Lời nói bí ẩn, ẩn dụ: (Từ cổ) Một cách diễn đạt hoặc câu chuyện mang ý nghĩa ẩn giấu, cần được suy ngẫm để hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jesus often taught using parables, such as the Parable of the Good Samaritan. (Chúa Giê-su thường dạy bằng các truyện ngụ ngôn, như Truyện ngụ ngôn về Người Samari nhân lành.)
    • The teacher told a simple parable about honesty to the children. (Giáo viên kể một truyện ngụ ngôn đơn giản về sự trung thực cho bọn trẻ.)
    • His speech was full of parables that made the audience think deeply. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đầy những lời nói ẩn dụ khiến khán giả phải suy ngẫm sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take up one's parable": (Từ cổ) Bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận hoặc trình bày quan điểm một cách hình ảnh, ẩn dụ.
    • The wise elder took up his parable to explain the importance of unity. (Vị trưởng lão khôn ngoan bắt đầu câu chuyện ngụ ngôn của mình để giải thích tầm quan trọng của sự đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabolic (adj): tính chất ngụ ngôn, mang hình thức hoặc đặc điểm của một truyện ngụ ngôn.
    • His teaching style was highly parabolic. (Phong cách giảng dạy của ông ấy mang tính ngụ ngôn rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegory: Truyện ngụ ngôn, ngụ ngôn (nhấn mạnh đến việc mỗi chi tiết đều tượng trưng cho một ý nghĩa sâu xa).
  • Fable: Truyện ngụ ngôn (thườngnhân vật động vật kết thúc bằng một bài học rõ ràng).
  • Moral tale: Câu chuyện đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • A living parable: Một người hoặc sự việc trong đời thực minh họa sống động cho một bài học hay nguyên tắc nào đó.
    • Her life of generosity was a living parable for her community. (Cuộc sống hào phóng của một minh họa sống động cho cộng đồng của .)
parable

A teacher tells a parable to a group of attentive children.

danh từ
  1. truyện ngụ ngôn
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ

Idioms

  • to take up one's parable
    (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận