endurable
/in'djuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu đựng được, có thể chịu đựng nổi: Chỉ một tình huống, cảm giác, hoặc điều kiện khó chịu nhưng vẫn ở mức độ mà một người có thể chịu đựng hoặc chấp nhận được trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pain was endurable with medication. (Cơn đau có thể chịu đựng được khi dùng thuốc.)
- The heat in the room was just endurable with the fan on. (Cái nóng trong phòng chỉ có thể chịu đựng nổi khi bật quạt.)
- He found the boring lecture endurable by thinking about his weekend plans. (Anh ấy thấy bài giảng nhàm chán vẫn có thể chịu đựng được bằng cách nghĩ về kế hoạch cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely endurable": hầu như không thể chịu đựng nổi.
- The noise from the construction site was barely endurable. (Tiếng ồn từ công trường hầu như không thể chịu đựng nổi.)
- "endurable for a short time": có thể chịu đựng được trong thời gian ngắn.
- The discomfort is endurable for a short time, but not for a whole day. (Sự khó chịu có thể chịu đựng được trong thời gian ngắn, nhưng không phải cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Endure (động từ): chịu đựng, chịu đựng lâu dài.
- She had to endure many hardships. (Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều khó khăn.)
- Endurance (danh từ): sức chịu đựng, khả năng chịu đựng.
- Marathon runners have great endurance. (Những vận động viên chạy marathon có sức chịu đựng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Bearable: có thể chịu đựng được.
- Tolerable: có thể chấp nhận được, có thể chịu đựng được.
- Supportable: có thể chống đỡ/chịu đựng được.
Từ trái nghĩa
- Unendurable: không thể chịu đựng nổi.
- Intolerable: không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng.
- Insufferable: không thể chịu đựng nổi (thường chỉ tính cách, hành vi).