abstain
/əb'stein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Kiêng, kiêng khem, tiết chế: Hành động cố ý không sử dụng, tiêu thụ hoặc tham gia vào một thứ gì đó, thường vì lý do sức khỏe, đạo đức hoặc tôn giáo.
- Không bỏ phiếu, từ chối bỏ phiếu: Hành động giữ nguyên lập trường bằng cách không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử chính thức.
Ví dụ sử dụng
Kiêng khem:
- He decided to abstain from alcohol for health reasons. (Anh ấy quyết định kiêng rượu vì lý do sức khỏe.)
- Many people abstain from eating meat on certain religious holidays. (Nhiều người kiêng ăn thịt vào một số ngày lễ tôn giáo.)
Không bỏ phiếu:
- Three members of the committee chose to abstain in the final vote. (Ba thành viên của ủy ban đã chọn không bỏ phiếu trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
- If you are unsure, you can abstain rather than vote yes or no. (Nếu bạn không chắc chắn, bạn có thể không bỏ phiếu thay vì bỏ phiếu đồng ý hoặc không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to abstain from": kiêng cữ, tránh không làm điều gì đó.
- The doctor advised him to abstain from smoking. (Bác sĩ khuyên anh ta kiêng hút thuốc.)
- The treaty requires countries to abstain from the use of force. (Hiệp ước yêu cầu các quốc gia kiềm chế không sử dụng vũ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstention (danh từ): sự kiêng khem; sự không bỏ phiếu.
- There were five votes in favor, two against, and one abstention. (Có năm phiếu thuận, hai phiếu chống và một phiếu trắng.)
- Abstainer (danh từ): người kiêng khem (ví dụ: người không uống rượu).
- He has been a total abstainer for ten years. (Ông ấy đã là người kiêng rượu hoàn toàn được mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Refrain: kiềm chế, nhịn (không làm gì).
- Forbear: kiêng, nhịn (một cách có chủ ý).
- Desist: ngừng, thôi (không làm nữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Cách dùng chính là "abstain from").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abstain").
nội động từ
- kiêng, kiêng khem, tiết chế
- to abstain from alcoholkiêng rượu
- kiêng rượu
- (tôn giáo) ăn chay ((cũng) to abstain from meat)