desist

/di'zist/
Học thuật
Thân thiện
desist

The judge ordered the protester to desist from blocking the entrance.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Ngừng lại, thôi, chấm dứt: Hành động tự nguyện dừng lại hoặc không tiếp tục làm một việc đó, thường việc không nên làm hoặc đã làm trong một thời gian. Từ này thường đi kèm với giới từ "from".
    • Bỏ, chừa: Ngừng hẳn một thói quen xấu hoặc một hành vi không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company was ordered to desist from using the copyrighted material. (Công ty đã được lệnh phải ngừng sử dụng tài liệu bản quyền.)
    • He promised to desist from making such comments in the future. (Anh ấy hứa sẽ thôi không đưa ra những bình luận như vậy trong tương lai.)
    • She finally desisted from smoking after many years. (Cuối cùng ấy đã bỏ thuốc lá sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to desist from": cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa ngừng (làm gì đó).
    • The protesters were asked to desist from blocking the entrance. (Những người biểu tình được yêu cầu ngừng chặn lối vào.)
  • Dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng: "Desist" thường xuất hiện trong các mệnh lệnh chính thức, cảnh báo hoặc văn bản pháp luật.
    • You are hereby ordered to cease and desist all illegal activities. (Bằng văn bản này, ông/ được lệnh phải chấm dứt ngừng mọi hoạt động bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Desistance (danh từ): sự ngừng lại, sự chấm dứt.
    • The desistance of the conflict brought relief to the region. (Sự chấm dứt xung đột đã mang lại sự nhẹ nhõm cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop: dừng lại (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Cease: chấm dứt, ngừng (trang trọng, thường dùng cho các hành động kéo dài).
  • Abstain (from): kiêng, nhịn, tự kiềm chế không làm (nhấn mạnh sự tự nguyện không tham gia).
  • Refrain (from): kiềm chế, nhịn (không làm điều đó ngay lúc đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "desist".

Thành ngữ liên quan
  • "Cease and desist": Một cụm từ pháp cố định, có nghĩa phải lập tức chấm dứt ngừng hẳn một hành vi nào đó.
    • The artist received a cease and desist letter for copyright infringement. (Nghệ sĩ đó đã nhận được một thư yêu cầu chấm dứt ngừng hành vi vi phạm bản quyền.)
desist

The judge ordered the protester to desist from blocking the entrance.

nội động từ (+ from)
  1. ngừng, thôi, nghỉ
    • to desist from doing something
      ngừng làm việc
  2. bỏ, chừa
    • to desist from alcohol
      chừa rượu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "desist"

Từ có nhắc đến "desist"