refrain

/ri'frein/
Học thuật
Thân thiện
refrain

The choir sings the refrain of the song together.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Kiềm chế, nhịn, cố không làm (điều đó): Hành động cố ý ngăn bản thân không làm một việc đó, thường việc không nên làm hoặc muốn tránh.
    • Từ bỏ, kiêng: Quyết định không tiêu thụ hoặc không tham gia vào một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Điệp khúc: Phần của một bài hát được lặp đi lặp lại, thường sau mỗi đoạn, thường phần dễ nhớ nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please refrain from smoking in this area. (Xin vui lòng không hút thuốc trong khu vực này.)
    • He refrained from commenting on the controversial issue. (Anh ấy đã kiềm chế không bình luận về vấn đề gây tranh cãi.)
  • Danh từ:
    • The refrain of that song is very catchy. (Điệp khúc của bài hát đó rất bắt tai.)
    • She sang the refrain with the whole choir. ( ấy hát điệp khúc cùng với cả dàn hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refrain oneself": Tự kiềm chế bản thân.
    • In the face of provocation, he managed to refrain himself. (Trước sự khiêu khích, anh ấy đã cố gắng tự kiềm chế bản thân.)
  • "to refrain from tears": Cố cầm nước mắt.
    • She tried to refrain from tears during the sad movie. ( ấy cố cầm nước mắt khi xem bộ phim buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrainment (n): Sự kiềm chế, sự nhịn (ít dùng).
  • Chorus (n): Điệp khúc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn khi nói về âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Abstain (kiêng cữ, từ bỏ), forbear (nhịn, kiềm chế), desist (ngừng lại), withhold (giữ lại, không làm).
  • Danh từ: Chorus (điệp khúc), recurrent theme (chủ đề lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refrain from: Kiềm chế không làm gì. (Đây cấu trúc chính phổ biến nhất của động từ "refrain").
    • You must refrain from using your phone while driving. (Bạn phải kiềm chế không sử dụng điện thoại khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
refrain

The choir sings the refrain of the song together.

danh từ
  1. đoạn điệp
động từ
  1. kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
    • to refrain onself
      tự kiềm chế
    • to refrain one's tears
      cố cầm nước mắt
    • to refrain from weeping
      cố nhịn không khóc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "refrain"