refrain
/ri'frein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kiềm chế, nhịn, cố không làm (điều gì đó): Hành động cố ý ngăn bản thân không làm một việc gì đó, thường là việc không nên làm hoặc muốn tránh.
- Từ bỏ, kiêng: Quyết định không tiêu thụ hoặc không tham gia vào một thứ gì đó.
Danh từ:
- Điệp khúc: Phần của một bài hát được lặp đi lặp lại, thường sau mỗi đoạn, và thường là phần dễ nhớ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please refrain from smoking in this area. (Xin vui lòng không hút thuốc trong khu vực này.)
- He refrained from commenting on the controversial issue. (Anh ấy đã kiềm chế không bình luận về vấn đề gây tranh cãi.)
- Danh từ:
- The refrain of that song is very catchy. (Điệp khúc của bài hát đó rất bắt tai.)
- She sang the refrain with the whole choir. (Cô ấy hát điệp khúc cùng với cả dàn hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refrain oneself": Tự kiềm chế bản thân.
- In the face of provocation, he managed to refrain himself. (Trước sự khiêu khích, anh ấy đã cố gắng tự kiềm chế bản thân.)
- "to refrain from tears": Cố cầm nước mắt.
- She tried to refrain from tears during the sad movie. (Cô ấy cố cầm nước mắt khi xem bộ phim buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Refrainment (n): Sự kiềm chế, sự nhịn (ít dùng).
- Chorus (n): Điệp khúc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn khi nói về âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Abstain (kiêng cữ, từ bỏ), forbear (nhịn, kiềm chế), desist (ngừng lại), withhold (giữ lại, không làm).
- Danh từ: Chorus (điệp khúc), recurrent theme (chủ đề lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refrain from: Kiềm chế không làm gì. (Đây là cấu trúc chính và phổ biến nhất của động từ "refrain").
- You must refrain from using your phone while driving. (Bạn phải kiềm chế không sử dụng điện thoại khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
động từ
- kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
- to refrain onselftự kiềm chế
- to refrain one's tearscố cầm nước mắt
- to refrain from weepingcố nhịn không khóc