abstaining

/əb'steiniɳ/
Học thuật
Thân thiện
abstaining

A patient is abstaining from sugar for health reasons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiêng khem, sự kiêng cữ: Hành động tự nguyện không làm một việc đó, đặc biệt không tiêu thụ một thứ (như rượu, thức ăn) hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.
    • Sự không bỏ phiếu, sự từ chối bỏ phiếu: Trong bối cảnh chính thức (như cuộc bỏ phiếu), đây hành động cố ý không bỏ phiếu để thể hiện lập trường trung lập hoặc phản đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His abstaining from alcohol has improved his health. (Việc anh ấy kiêng rượu đã cải thiện sức khỏe của anh.)
    • The high number of abstaining voters reflected public dissatisfaction. (Số lượng cử tri không bỏ phiếu cao phản ánh sự bất mãn của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abstaining from judgment": Tạm hoãn hoặc từ chối đưa ra phán xét.

    • The mediator is abstaining from judgment until all facts are presented. (Người hòa giải đang tạm hoãn phán xét cho đến khi tất cả sự kiện được trình bày.)
  • "Abstaining as a form of protest": Sử dụng việc kiêng cữ hoặc không tham gia như một hình thức biểu tình, phản đối.

    • Several delegates chose abstaining as a form of protest against the resolution. (Một số đại biểu đã chọn việc không bỏ phiếu như một hình thức phản đối nghị quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstain (động từ): kiêng, kiêng cữ, không tham gia.

    • She decided to abstain from voting. ( ấy quyết định không bỏ phiếu.)
  • Abstainer (danh từ): người kiêng khem, người không tham gia.

    • He is a lifelong abstainer from tobacco. (Ông ấy người cả đời kiêng thuốc lá.)
  • Abstention (danh từ): sự kiêng khem, sự không tham gia (thường dùng trong bỏ phiếu).

    • There were five votes in favor, two against, and one abstention. ( năm phiếu thuận, hai phiếu chống một phiếu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Refraining: kiềm chế, nhịn (không làm gì).
  • Forbearing: nhịn, kiêng.
  • Desisting: ngừng, thôi không làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ nên không phrasal verb. Hành động tương ứng động từ "abstain from"). - Abstain from something: Kiêng, tránh không làm việc đó. - Patients are advised to abstain from fatty foods. (Bệnh nhân được khuyên nên kiêng thức ăn nhiều dầu mỡ.)

Thành ngữ liên quan
  • To swear off something: Thề từ bỏ, kiêng khem thứ đó (nhấn mạnh quyết tâm).
    • After the health scare, he swore off sugar completely. (Sau cơn hoảng loạn về sức khỏe, anh ta thề kiêng đường hoàn toàn.)
abstaining

A patient is abstaining from sugar for health reasons.

danh từ
  1. sự kiêng khem

Từ có nhắc đến "abstaining"