tantalum

/'tæntəmaunt/
Học thuật
Thân thiện
tantalum

A scientist holds a small sample of pure tantalum in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tantali: Một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Ta số nguyên tử 73. một kim loại chuyển tiếp cứng, màu xám xanh, khả năng chống ăn mòn rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tantalum is used in electronic components like capacitors. (Tantali được sử dụng trong các linh kiện điện tử như tụ điện.)
    • The chemical symbol for tantalum is Ta. (Ký hiệu hóa học của tantali Ta.)
    • This alloy contains a small amount of tantalum. (Hợp kim này chứa một lượng nhỏ tantali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Từ "tantalum" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật công nghiệp để chỉ nguyên tố hoặc kim loại này.
    • The mining of tantalum is subject to international regulations due to ethical concerns. (Việc khai thác tantali phải tuân theo các quy định quốc tế do những lo ngại về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantalic (adj): (thuộc về) tantali, chứa tantali ở hóa trị cao.
    • Tantalic oxide is an important compound. (Oxit tantali một hợp chất quan trọng.)
  • Tantalite (n): Quặng tantali, một khoáng vật nguồn chính để khai thác tantali.
    • Tantalum is extracted from the mineral tantalite. (Tantali được chiết xuất từ quặng tantalit.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây tên riêng của một nguyên tố hóa học. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đôi khi có thể được gọi bằng ký hiệu nguyên tố của : Ta.
Thông tin bổ sung
  • Tantali nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời điểm nóng chảy rất cao. thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử nhỏ gọn như điện thoại di động, máy tính trong các thiết bị phẫu thuật cấy ghép.
tantalum

A scientist holds a small sample of pure tantalum in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Tantali

Từ đồng nghĩa