straightaway
/'streitəwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ngay lập tức, không chậm trễ: Hành động được thực hiện mà không có bất kỳ sự trì hoãn nào.
- Thẳng, không quanh co: Theo một đường thẳng hoặc một cách trực tiếp.
Danh từ:
- Đoạn đường thẳng: Một phần của đường bộ hoặc đường đua kéo dài theo một đường thẳng, không có khúc cua.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Thẳng, thẳng tắp: Mô tả thứ gì đó kéo dài theo một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "ngay lập tức"):
- When the fire alarm rang, we evacuated the building straightaway. (Khi chuông báo cháy reo, chúng tôi sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
- I knew straightaway that something was wrong. (Tôi biết ngay lập tức rằng có điều gì đó không ổn.)
Danh từ (nghĩa "đoạn đường thẳng"):
- The race car accelerated quickly on the final straightaway. (Xe đua tăng tốc nhanh chóng trên đoạn đường thẳng cuối cùng.)
- Be careful driving on this long straightaway; it's easy to speed. (Hãy cẩn thận khi lái xe trên đoạn đường thẳng dài này; rất dễ bị phóng nhanh.)
Tính từ (nghĩa "thẳng tắp"):
- They built a straightaway path through the forest. (Họ đã xây một con đường thẳng tắp xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"right straightaway": Nhấn mạnh hơn về tính tức thì.
- I need that report finished right straightaway. (Tôi cần báo cáo đó được hoàn thành ngay lập tức.)
Dùng trong văn nói để chỉ sự phản ứng hoặc quyết định nhanh chóng.
- "Can you help me?" "Straightaway!" ("Anh có thể giúp tôi không?" "Ngay đây!")
Biến thể và từ gần giống
- Straight away (cụm phó từ): Cách viết tách rời, có nghĩa tương tự như "straightaway" khi là phó từ (ngay lập tức). Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Please send the email straight away. (Hãy gửi email ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
Phó từ (nghĩa "ngay lập tức"):
- Immediately: ngay lập tức.
- Instantly: tức khắc.
- Forthwith: (trang trọng) ngay tức thì.
- Right away: ngay lập tức.
Danh từ (nghĩa "đoạn đường thẳng"):
- Straight: đoạn thẳng (trong thể thao, đua xe).
- Stretch: quãng đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "straightaway".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "straightaway".
tính từ
- thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng
danh từ
- quãng đường thẳng tắp