prompt

/prompt/
Học thuật
Thân thiện
prompt

The customer service representative gave a prompt reply to the email.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức: Thực hiện không sự chậm trễ.
    • Sẵn sàng: Sẵn lòng hoặc nhanh chóng hành động.
  2. Danh từ:

    • Sự nhắc, lời nhắc: Gợi ý hoặc dấu hiệu được đưa ra cho một diễn viên hoặc người nói.
    • Dấu nhắc (máy tính): Ký hiệu trên màn hình máy tính cho biết máy đã sẵn sàng nhận lệnh.
    • Kỳ hạn thanh toán: Thời hạn để trả tiền hoặc thanh toán một khoản nợ.
  3. Ngoại động từ:

    • Thúc giục, thúc đẩy: Khiến ai đó hành động hoặc quyết định một cách nhanh chóng.
    • Nhắc, gợi ý: Cung cấp từ hoặc ý tưởng tiếp theo cho một diễn viên hoặc người đang nói.
    • Gây ra, khơi gợi: nguyên nhân hoặc cảm hứng cho một suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We appreciate your prompt response to our inquiry. (Chúng tôi đánh giá cao câu trả lời ngay lập tức của bạn cho yêu cầu của chúng tôi.)
    • He is always prompt to help his colleagues. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.)
  • Danh từ:

    • The actor forgot his line and needed a prompt from backstage. (Diễn viên quên lời thoại cần một lời nhắc từ hậu trường.)
    • Type your command after the dollar sign prompt. (Nhập lệnh của bạn sau dấu nhắc đô la.)
    • The invoice has a 30-day prompt. (Hóa đơn kỳ hạn thanh toán 30 ngày.)
  • Ngoại động từ:

    • The news story prompted a public debate. (Bài báo đó thúc đẩy một cuộc tranh luận công khai.)
    • Can you prompt me if I forget my lines? (Bạn có thể nhắc tôi nếu tôi quên lời thoại không?)
    • The painting prompted feelings of nostalgia. (Bức tranh gợi lên cảm giác hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prompt payment": Thanh toán ngay, thanh toán đúng hạn.

    • A discount is offered for prompt payment. (Một khoản chiết khấu được áp dụng cho việc thanh toán ngay.)
  • "Prompt action": Hành động tức thời, hành động nhanh chóng.

    • Prompt action is required to prevent further damage. (Hành động tức thời cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
  • "To be prompt in doing something": Nhanh chóng làm việc đó.

    • The company was prompt in addressing the customer's complaint. (Công ty đã nhanh chóng giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Promptly (phó từ): Một cách mau lẹ, ngay lập tức.

    • He arrived promptly at 8 o'clock. (Anh ấy đến đúng giờ lúc 8 giờ.)
  • Promptness (danh từ): Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.

    • We value the promptness of your service. (Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng trong dịch vụ của bạn.)
  • Prompter (danh từ): Người nhắc vở (trong sân khấu).

    • The prompter whispered the line from the side of the stage. (Người nhắc vở thì thầm lời thoại từ cánh gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Quick (nhanh), immediate (tức thời), punctual (đúng giờ).
  • Động từ: Urge (thúc giục), induce (khiến cho), inspire (truyền cảm hứng), remind (nhắc nhở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "prompt" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện trực tiếp với tân ngữ hoặc cấu trúc "prompt someone to do something".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cash on delivery" or "Prompt cash": Tiền mặt khi giao hàng, tiền trao cháo múc.
    • The seller requested prompt cash for the transaction. (Người bán yêu cầu tiền trả ngay cho giao dịch.)
prompt

The customer service representative gave a prompt reply to the email.

ngoại động từ
  1. xúi giục; thúc giục; thúc đẩy
    • to prompt someone to do something
      xúi giục ai làm việc
  2. nhắc, gợi ý
    • to prompt ab actor
      nhắc một diễn viên
  3. gợi, gây (cảm hứng, ý nghĩ...)
danh từ
  1. sự nhắc
  2. lời nhắc
    • to give an actor a prompt
      nhắc một diễn viên
danh từ
  1. kỳ hạn trả tiền, kỳ hạn trả nợ
tính từ
  1. mau lẹ, nhanh chóng; ngay, ngay tức thì, tức thời
    • a prompt decision
      sự quyết định ngay
    • a prompt reply
      câu trả lời ngay
    • for prompt eash
      trả tiền ngay, tiền trao cháo múc
    • prompt iron
      sắt bán giao hàng trả tiền ngay
  2. sẵn sàng
    • men prompt to volunteer
      những người sẵn sàng tình nguyện