prompt
/prompt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức: Thực hiện mà không có sự chậm trễ.
- Sẵn sàng: Sẵn lòng hoặc nhanh chóng hành động.
Danh từ:
- Sự nhắc, lời nhắc: Gợi ý hoặc dấu hiệu được đưa ra cho một diễn viên hoặc người nói.
- Dấu nhắc (máy tính): Ký hiệu trên màn hình máy tính cho biết máy đã sẵn sàng nhận lệnh.
- Kỳ hạn thanh toán: Thời hạn để trả tiền hoặc thanh toán một khoản nợ.
Ngoại động từ:
- Thúc giục, thúc đẩy: Khiến ai đó hành động hoặc quyết định một cách nhanh chóng.
- Nhắc, gợi ý: Cung cấp từ hoặc ý tưởng tiếp theo cho một diễn viên hoặc người đang nói.
- Gây ra, khơi gợi: Là nguyên nhân hoặc cảm hứng cho một suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We appreciate your prompt response to our inquiry. (Chúng tôi đánh giá cao câu trả lời ngay lập tức của bạn cho yêu cầu của chúng tôi.)
- He is always prompt to help his colleagues. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.)
Danh từ:
- The actor forgot his line and needed a prompt from backstage. (Diễn viên quên lời thoại và cần một lời nhắc từ hậu trường.)
- Type your command after the dollar sign prompt. (Nhập lệnh của bạn sau dấu nhắc đô la.)
- The invoice has a 30-day prompt. (Hóa đơn có kỳ hạn thanh toán 30 ngày.)
Ngoại động từ:
- The news story prompted a public debate. (Bài báo đó thúc đẩy một cuộc tranh luận công khai.)
- Can you prompt me if I forget my lines? (Bạn có thể nhắc tôi nếu tôi quên lời thoại không?)
- The painting prompted feelings of nostalgia. (Bức tranh gợi lên cảm giác hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prompt payment": Thanh toán ngay, thanh toán đúng hạn.
- A discount is offered for prompt payment. (Một khoản chiết khấu được áp dụng cho việc thanh toán ngay.)
"Prompt action": Hành động tức thời, hành động nhanh chóng.
- Prompt action is required to prevent further damage. (Hành động tức thời là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
"To be prompt in doing something": Nhanh chóng làm việc gì đó.
- The company was prompt in addressing the customer's complaint. (Công ty đã nhanh chóng giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Promptly (phó từ): Một cách mau lẹ, ngay lập tức.
- He arrived promptly at 8 o'clock. (Anh ấy đến đúng giờ lúc 8 giờ.)
Promptness (danh từ): Sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
- We value the promptness of your service. (Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng trong dịch vụ của bạn.)
Prompter (danh từ): Người nhắc vở (trong sân khấu).
- The prompter whispered the line from the side of the stage. (Người nhắc vở thì thầm lời thoại từ cánh gà.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Quick (nhanh), immediate (tức thời), punctual (đúng giờ).
- Động từ: Urge (thúc giục), induce (khiến cho), inspire (truyền cảm hứng), remind (nhắc nhở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "prompt" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được thể hiện trực tiếp với tân ngữ hoặc cấu trúc "prompt someone to do something".)
Thành ngữ liên quan
- "Cash on delivery" or "Prompt cash": Tiền mặt khi giao hàng, tiền trao cháo múc.
- The seller requested prompt cash for the transaction. (Người bán yêu cầu tiền trả ngay cho giao dịch.)
ngoại động từ
- xúi giục; thúc giục; thúc đẩy
- to prompt someone to do somethingxúi giục ai làm việc gì
- nhắc, gợi ý
- to prompt ab actornhắc một diễn viên
- gợi, gây (cảm hứng, ý nghĩ...)
danh từ
- sự nhắc
- lời nhắc
- to give an actor a promptnhắc một diễn viên
danh từ
- kỳ hạn trả tiền, kỳ hạn trả nợ
tính từ
- mau lẹ, nhanh chóng; ngay, ngay tức thì, tức thời
- a prompt decisionsự quyết định ngay
- a prompt replycâu trả lời ngay
- for prompt eashtrả tiền ngay, tiền trao cháo múc
- prompt ironsắt bán giao hàng và trả tiền ngay
- sẵn sàng
- men prompt to volunteernhững người sẵn sàng tình nguyện