immediate
/i'mi:djət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trực tiếp, không có trung gian: Chỉ sự việc hoặc mối quan hệ xảy ra mà không có yếu tố nào can thiệp ở giữa.
- Lập tức, tức thì, ngay: Chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay sau đó, không có sự chậm trễ.
- Gần gũi, sát cạnh, gần nhất: Chỉ vị trí không gian hoặc mối quan hệ thân thiết, rất gần.
- Trước mắt, hiện tại: Chỉ những vấn đề hoặc nhiệm vụ thuộc về thời điểm hiện tại, cần được giải quyết ngay.
Ví dụ sử dụng
Trực tiếp:
- He is my immediate superior. (Anh ấy là cấp trên trực tiếp của tôi.)
- The immediate cause of the accident was a slippery road. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn là mặt đường trơn.)
Lập tức:
- The medicine provided immediate relief from the pain. (Thuốc đã mang lại sự giảm đau tức thì.)
- We demand an immediate response. (Chúng tôi yêu cầu một phản hồi lập tức.)
Gần gũi, sát cạnh:
- Please notify your immediate family. (Hãy thông báo cho gia đình ruột thịt/gần gũi nhất của bạn.)
- Our immediate neighbours are very friendly. (Những người hàng xóm sát vách của chúng tôi rất thân thiện.)
Trước mắt:
- Our immediate concern is the safety of the passengers. (Mối quan tâm trước mắt của chúng tôi là sự an toàn của hành khách.)
- Let's focus on the immediate problem first. (Trước hết hãy tập trung vào vấn đề trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the immediate future": trong tương lai rất gần, sắp tới.
- No changes are planned in the immediate future. (Không có thay đổi nào được lên kế hoạch trong tương lai gần.)
"immediate vicinity": vùng lân cận ngay sát, khu vực kế bên.
- The police searched the immediate vicinity of the crime scene. (Cảnh sát đã lục soát khu vực ngay sát hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Immediately (trạng từ): ngay lập tức, tức thì.
- He left immediately after the call. (Anh ấy rời đi ngay lập tức sau cuộc gọi.)
Immediacy (danh từ): tính chất tức thời, sự khẩn cấp trước mắt.
- The immediacy of the situation required quick action. (Tính chất khẩn cấp trước mắt của tình huống đòi hỏi hành động nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Direct: trực tiếp.
- Instant: tức thời, ngay lập tức.
- Prompt: nhanh chóng, kịp thời.
- Proximate: gần kề, sát bên (về không gian hoặc nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
- Delayed: bị trì hoãn.
- Mediate: gián tiếp (có trung gian).
- Distant: xa xôi (về không gian hoặc thời gian).
tính từ
- trực tiếp
- an immediate causenguyên nhân trực tiếp
- lập tức, tức thì, ngay, trước mắt
- an immediate answercâu trả lời lập tức
- an immediate tasknhiệm vụ trước mắt
- gần gũi, gần nhất, sát cạnh
- my immediate neighbourông bạn láng giềng sát vách của tôi