ready
/'redi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong: Chỉ trạng thái đã được chuẩn bị đầy đủ để hành động, sử dụng hoặc xảy ra ngay lập tức.
- Sẵn lòng, sẵn sàng: Chỉ thái độ sẵn lòng hoặc có khuynh hướng làm điều gì đó.
- Có sẵn, sẵn có: Chỉ thứ gì đó có sẵn để sử dụng ngay, đặc biệt là tiền mặt.
- Nhanh, mau lẹ, lưu loát: Chỉ khả năng phản ứng, suy nghĩ hoặc hành động một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- Sắp, sắp sửa: Chỉ trạng thái sắp xảy ra hoặc sắp hoàn thành.
Động từ:
- Chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trạng thái sẵn sàng.
Danh từ:
- Tư thế sẵn sàng: (Thường dùng trong quân sự) Tư thế chuẩn bị sẵn sàng để hành động, như giương súng lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Are you ready to leave? (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
- She is always ready to help her friends. (Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè.)
- Do you have any ready cash? (Bạn có chút tiền mặt nào sẵn không?)
- He has a ready answer for every question. (Anh ấy có câu trả lời nhanh cho mọi câu hỏi.)
- The new product is ready for launch. (Sản phẩm mới sắp sửa được ra mắt.)
Động từ:
- She readied herself for the interview. (Cô ấy chuẩn bị sẵn sàng cho buổi phỏng vấn.)
Danh từ:
- The soldiers stood with their weapons at the ready. (Những người lính đứng với vũ khí trong tư thế sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ready and waiting": đã sẵn sàng và đang chờ đợi.
- The taxi is ready and waiting outside. (Chiếc taxi đã sẵn sàng và đang đợi ở bên ngoài.)
"ready, steady, go!": (thể thao) Vào chỗ, sẵn sàng, chạy!
- The race started with the shout: "Ready, steady, go!" (Cuộc đua bắt đầu với tiếng hô: "Vào chỗ, sẵn sàng, chạy!")
Biến thể và từ gần giống
Readily (phó từ): một cách sẵn sàng, ngay lập tức, dễ dàng.
- He readily agreed to our proposal. (Anh ấy sẵn sàng đồng ý với đề xuất của chúng tôi.)
Readiness (danh từ): sự sẵn sàng, sự sẵn lòng.
- They expressed their readiness to cooperate. (Họ bày tỏ sự sẵn sàng hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Prepared (adj): đã được chuẩn bị.
- Willing (adj): sẵn lòng.
- Available (adj): có sẵn, sẵn có.
- Quick (adj): nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ready up: (thông tục) chuẩn bị sẵn sàng, đặc biệt trong trò chơi hoặc hoạt động.
- Ready up, team! The match is about to start. (Chuẩn bị đi nào cả đội! Trận đấu sắp bắt đầu rồi.)
Thành ngữ liên quan
Rough and ready: thô sơ nhưng dùng được ngay, không cầu kỳ.
- It's a rough and ready solution, but it works for now. (Đó là một giải pháp thô sơ nhưng dùng được ngay, tạm thời nó có hiệu quả.)
A ready-made excuse: một lý do có sẵn (thường để biện minh).
- He always has a ready-made excuse for being late. (Anh ta luôn có sẵn lý do cho việc đi trễ.)
tính từ
- sẵn sàng
- dinner is readycơm nước đã sẵn sàng
- to be ready to go anywheresẵn sàng đi bất cứ đâu
- ready! go!(thể dục,thể thao) sẵn sàng! chạy!
- ready, present, fire!chuẩn bị, ngắm, bắn!
- sẵn lòng
- he is ready to help youanh ta sẵn lòng giúp anh
- để sẵn
- to keep a revolver readyđể sẵn một khẩu súng lục
- cố ý, cú; có khuynh hướng
- don't be so ready to find faultđừng cố ý bắt bẻ như thế
- sắp, sắp sửa
- now readysắp sửa xuất bản (sách)
- a bud just ready to brustnụ hoa sắp nở
- có sẵn, mặt (tiền)
- ready moneytiền có sẵn (trong tay); tiền mặt
- to pay ready moneytrả tiền mặt
- nhanh, mau, ngay tức khắc; lưu loát
- a ready retortcâu đối đáp nhanh
- to have a ready witnhanh trí
- to have a ready penviết lưu loát
- dễ dàng
- goods that meet with a ready salenhững hàng bán rất dễ dàng nhất
- ở gần, đúng tầm tay
- the readiest weapontcái vũ khí ở gần tay nhất
- ready at hand; ready to handở ngay gần, vừa đúng tầm tay
Idioms
- to be always ready with an excuseluôn luôn có lý do để bào chữa
phó từ
- sẵn, sẵn sàng
- pack everything readyhây sắp xếp mọi thứ vào va li
- ready dressedđã mặc quần áo sẵn sàng
- nhanh (chỉ dùng cấp so sánh)
- the child that answers readiestđứa bé trả lời nhanh nhất
danh từ
- (quân sự) tư thế sẵn sàng bắn (của súng)
- to come to the readygiương súng ở tư thế sẵn sàng bắn
- guns at the readynhững khẩu pháo ngóc lên sẵn sàng nhả đạn
- (từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
- chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn
- (từ lóng) trả bằng tiền mặt