rowdy

/'raudi/
Học thuật
Thân thiện
rowdy

A group of rowdy teenagers playfully shout and laugh in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ồn ào, om sòm, gây rối trật tự: Dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc sự kiện hành vi ồn ào, quá khích thiếu tôn trọng trật tự chung.
    • Hỗn láo, thô lỗ: Có thể ám chỉ tính cách thô lỗ, thiếu kiểm soát.
  2. Danh từ:

    • Người hay gây ồn ào, kẻ om sòm: Chỉ một người thường xuyên hành vi ồn ào quậy phá.
    • Kẻ du côn, kẻ côn đồ: Một cách gọi thông tục để chỉ người hành vi thô bạo, gây rối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bar was full of rowdy customers last night. (Quán bar tối qua đầy những vị khách om sòm.)
    • The protest started peacefully but turned rowdy. (Cuộc biểu tình bắt đầu một cách hòa bình nhưng trở nên ồn ào, hỗn loạn.)
  • Danh từ:

    • He was thrown out of the cinema for being a rowdy. (Hắn ta bị ném ra khỏi rạp chiếu phim một kẻ gây rối.)
    • A group of rowdies were shouting in the street. (Một nhóm du côn đang la hét trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rowdy behavior": hành vi om sòm, gây rối.

    • The school has a zero-tolerance policy for rowdy behavior. (Trường học chính sách không khoan nhượng với hành vi gây rối.)
  • "rowdy crowd": đám đông ồn ào, hỗn loạn.

    • The police were called to control the rowdy crowd after the match. (Cảnh sát được gọi đến để kiểm soát đám đông ồn ào sau trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowdily (trạng từ): một cách om sòm, ồn ào.

    • They celebrated rowdily until midnight. (Họ ăn mừng một cách om sòm cho đến nửa đêm.)
  • Rowdiness (danh từ): sự om sòm, sự ồn ào gây rối.

    • The rowdiness of the fans led to several arrests. (Sự om sòm của các cổ động viên đã dẫn đến vài vụ bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Noisy (ồn ào), boisterous (hỗn hào, ồn ào), unruly (ngỗ nghịch, khó bảo), raucous (chói tai, ầm ĩ).
  • Danh từ: Hooligan (du côn), troublemaker (kẻ gây rối), ruffian (kẻ côn đồ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Quiet (yên lặng), peaceful (yên bình), orderly ( trật tự), well-behaved (cư xử tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rowdy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rowdy")

rowdy

A group of rowdy teenagers playfully shout and laugh in the park.

tính từ
  1. hay làm om sòm
  2. hay làm rối trật tự
danh từ
  1. người hay làm om sòm
  2. thằng du côn

Từ tương tự

Từ chứa "rowdy"

Từ có nhắc đến "rowdy"