hooligan
/'hu:ligən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Du côn, lưu manh: Một người, thường là thanh niên, có hành vi hung hãn, gây rối trật tự công cộng, đặc biệt là trong các đám đông hoặc các sự kiện thể thao.
- Kẻ côn đồ: Chỉ một cá nhân bạo lực và gây rối, thường là thành viên của một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested several hooligans after the football match. (Cảnh sát đã bắt giữ một số du côn sau trận đấu bóng đá.)
- He was just a drunken hooligan causing trouble on the street. (Hắn ta chỉ là một tên lưu manh say rượu đang gây rối trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Football hooligan": du côn bóng đá, chỉ những kẻ thường xuyên gây bạo loạn và đánh nhau liên quan đến các trận đấu bóng đá.
- The government introduced new laws to tackle football hooliganism. (Chính phủ đã đưa ra luật mới để giải quyết nạn du côn bóng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Hooliganism (danh từ): hành vi du côn, chủ nghĩa côn đồ; chỉ tập hợp những hành động bạo lực và gây rối của bọn du côn.
Từ đồng nghĩa
- Thug: kẻ côn đồ, du côn.
- Ruffian: kẻ hung bạo, côn đồ.
- Delinquent: kẻ phạm pháp, thanh thiếu niên hư hỏng.
Thành ngữ liên quan
- To behave like a hooligan: cư xử như một tên du côn.
- Stop shouting and breaking things—you're behaving like a hooligan! (Ngừng la hét và phá đồ đạc đi—mày đang cư xử như một tên du côn đấy!)
danh từ
- du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh