ruffian

/'rʌfjən/
Học thuật
Thân thiện
ruffian

A ruffian menaces a shopkeeper in a dark alley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ côn đồ, tênlại, tên lưu manh: Một người đàn ông hung bạo, thô lỗ thường xuyên gây rối hoặc phạm tội, đặc biệt nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bar was known to be a meeting place for ruffians and thieves. (Quán bar đó nổi tiếng nơi tụ tập của những tên côn đồ trộm cắp.)
    • He was attacked by a gang of ruffians on his way home. (Anh ta bị một băng côn đồ tấn công trên đường về nhà.)
    • The nobleman was kidnapped by a band of ruffians demanding ransom. (Ngài quý tộc bị một băng đảng lưu manh bắt cóc để đòi tiền chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A band of ruffians": Một băng nhóm côn đồ/lưu manh. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một nhóm người hung hãn cùng hành động.

    • The village was terrorized by a band of ruffians. (Ngôi làng bị khủng bố bởi một băng côn đồ.)
  • "Ruffianly" (Tính từ): tính cách hoặc hành vi như một tên côn đồ.

    • He was expelled for his ruffianly behavior. (Hắn ta bị đuổi học hành vi côn đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thug (n): Kẻ du côn, kẻ côn đồ. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Hooligan (n): Kẻ du đãng, kẻ gây rối trật tự công cộng.
  • Brute (n): Kẻ hung bạo, man rợ.
Từ đồng nghĩa
  • Bully: Kẻ bắt nạt.
  • Rowdy: Kẻ ồn ào, gây rối.
  • Villain: Kẻ phản diện, kẻ xấu xa (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong văn chương, phim ảnh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ruffian" thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn so với các từ hiện đại như "thug" hay "hooligan". thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, tiểu thuyết, hoặc để mô tả những kẻ xấu một cách phần kịch tính.
  • Từ này chủ yếu dùng để chỉ nam giới.
ruffian

A ruffian menaces a shopkeeper in a dark alley.

danh từ
  1. đứa côn đồ, tênlại, tên lưu manh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ruffian"

Từ có nhắc đến "ruffian"