rod
/rɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh, que, gậy: Một vật thể dài, mỏng, thường làm từ kim loại, gỗ hoặc nhựa, có thể cứng hoặc linh hoạt.
- Roi: Một thanh mỏng, dùng để trừng phạt hoặc điều khiển.
- Cần câu: Phần chính của một cây cần câu.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo chiều dài cũ của Anh, bằng 5.5 yard (khoảng 5.03 mét).
- Tế bào hình que: Trong sinh học, một loại tế bào cảm quang trong võng mạc mắt, nhạy cảm với ánh sáng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a metal rod to stir the paint. (Anh ấy dùng một thanh kim loại để khuấy sơn.)
- In the past, teachers sometimes used a rod for discipline. (Ngày xưa, thầy cô giáo đôi khi dùng roi để duy trì kỷ luật.)
- She bought a new fishing rod for her trip. (Cô ấy mua một cần câu mới cho chuyến đi.)
- The property is about two rods wide. (Mảnh đất rộng khoảng hai rod.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a rod for one's own back": Tự chuốc lấy rắc rối, phiền toái cho bản thân.
- By not setting clear rules now, you're making a rod for your own back later. (Bằng việc không đặt ra quy tắc rõ ràng bây giờ, bạn đang tự chuốc lấy rắc rối cho mình sau này.)
"To rule with a rod of iron": Cai trị một cách độc tài, nghiêm khắc và tàn bạo.
- The dictator ruled the country with a rod of iron. (Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing rod (n): Cần câu cá.
- Lightning rod (n): Cột thu lôi; (nghĩa bóng) người hay thu hút sự chỉ trích, tranh cãi.
- Rod-shaped (adj): Có hình que, hình thanh.
Từ đồng nghĩa
- Bar: Thanh, thỏi (thường chỉ kim loại).
- Stick: Que, gậy (thường chỉ gỗ).
- Pole: Cọc, sào (dài và thường to).
- Cane: Gậy, roi (làm từ tre, mây).
Thành ngữ liên quan
- "Spare the rod and spoil the child": (Tục ngữ) Yêu cho vọt, ghét cho chơi; nếu không trừng phạt khi trẻ hư, bạn sẽ làm hư chúng.
- "To have a rod in pickle for someone": (Cổ, ít dùng) Đang chuẩn bị sẵn một hình phạt dành cho ai đó.
danh từ
- cái que, cái gậy, cái cần
- cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt
- gậy quyền
- cần câu ((cũng) fishing rod)
- người câu cá ((cũng) rod man)
- sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m)
- (sinh vật học) vi khuẩn que; cấu tạo hình que
- (từ lóng) súng lục
- (kỹ thuật) thanh, cần, thanh kéo, tay đòn
Idioms
- to have a rod in pickle for somebody(xem) pickle
- to kiss the rod(xem) kiss
- to make a rod for one's own backtự chuốc lấy sự phiền toái vào thân
- to rule with a rod of iron(xem) rule
- spare the rod and spoil the child(tục ngữ) yêu cho vọt, ghét cho chơi