perch
/pə:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ đậu, cành đậu (cho chim): Một thanh, cành cây hoặc vật tương tự nơi chim có thể đậu và nghỉ ngơi.
- Địa vị cao, vị trí vững chắc: (Nghĩa bóng) Một vị trí an toàn, thuận lợi hoặc có ưu thế, thường là về mặt xã hội hoặc nghề nghiệp.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo chiều dài cũ, bằng khoảng 5.03 mét.
- (Động vật học) Cá rô: Tên gọi chung cho một số loài cá nước ngọt, đặc biệt là cá rô.
Động từ:
- Đậu (chim): Hành động của chim khi đậu, đứng yên trên một cành cây hoặc vật tương tự.
- Ngồi hoặc đặt ở vị trí cao: (Dành cho người hoặc vật) Ngồi, đứng hoặc được đặt một cách không vững chắc hoặc tạm thời ở một nơi cao.
- Xây dựng hoặc đặt ở vị trí cao: Được xây dựng hoặc định vị ở một nơi cao, thường là trên một đỉnh đồi hoặc mỏm đá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bird flew back to its perch. (Con chim bay về chỗ đậu của nó.)
- He has a comfortable perch as the company's director. (Anh ấy có một địa vị vững chắc với tư cách là giám đốc công ty.)
- The castle was built on a rocky perch overlooking the valley. (Lâu đài được xây trên một vị trí cao bằng đá nhìn ra thung lũng.)
Động từ:
- A robin perched on the fence. (Một chú chim cổ đỏ đậu trên hàng rào.)
- She perched on the edge of the chair. (Cô ấy ngồi ở mép ghế.)
- He perched his glasses on his forehead. (Anh ấy đặt kính lên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be knocked off one's perch": Bị đánh bại, mất đi vị trí ưu thế hoặc quyền lực.
- The champion was finally knocked off his perch by a young newcomer. (Nhà vô địch cuối cùng đã bị một tân binh trẻ tuổi đánh bại.)
"To hop the perch": (Tiếng lóng cũ) Chết, qua đời.
- I heard the old miser has finally hopped the perch. (Tôi nghe nói gã keo kiệt già cuối cùng cũng đã qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Perchy (tính từ, ít dùng): Có nhiều chỗ cho chim đậu; hoặc dễ cáu kỉnh.
- Perching (danh động từ): Hành động đậu (của chim).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỗ đậu): Roost, rest, branch.
- Danh từ (vị trí cao): Vantage point, lookout, eyrie.
- Động từ (đậu): Alight, settle, roost.
- Động từ (ngồi cao): Sit, balance, position.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perch on/upon: Đậu lên, ngồi lên.
- The owl perched upon the old gravestone. (Con cú đậu trên tấm bia mộ cũ.)
- Perch something on/against something: Đặt, dựa cái gì đó một cách không vững.
- He perched his bicycle against the wall. (Anh ấy dựa chiếc xe đạp vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- Come off your perch!: (Thông tục) Hãy hạ mình xuống, đừng kiêu ngạo nữa! (Dùng để bảo ai đó ngừng tỏ ra tự cao).
- You need to come off your perch and listen to what others have to say. (Cậu cần phải hạ mình xuống và lắng nghe những gì người khác nói.)
danh từ
- sào để chim đậu, cành để chim đậu
- bird taken its perchcon chim đậu xuống
- trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
- con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)
- (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc
Idioms
- come off your perch(xem) come
- to hop the perchchết
- to knock someone off his perchtiêu diệt ai, đánh gục ai
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao
- a town perched on a hillmột thành phố ở trên một ngọn đồi
nội động từ
- (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)