parch

/pɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
parch

The sun parched the earth, leaving deep cracks in the soil.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm khô, làm khô nẻ: Hành động làm cho một thứ đó trở nên rất khô, thường do nhiệt độ cao hoặc thiếu độ ẩm, dẫn đến tình trạng khô cứng hoặc nứt nẻ.
    • Rang (hạt): Hành động làm khô chín thực phẩm, đặc biệt các loại hạt, bằng cách đun nóng không dùng dầu mỡ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The relentless sun parched the fields. (Mặt trời không ngừng làm khô nẻ những cánh đồng.)
    • After hours of hiking without water, my throat was parched. (Sau nhiều giờ đi bộ đường dài không nước, cổ họng tôi khô khốc.)
    • They parched the corn over the fire. (Họ rang ngô trên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be parched": Cảm thấy cực kỳ khát nước.
    • I'm parched; could you pass me some water? (Tôi khát khô cả cổ rồi; bạn có thể đưa tôi chút nước được không?)
  • "parched earth/land": Mảnh đất khô cằn, nứt nẻ hạn hán.
    • The farmers looked helplessly at the parched earth. (Những người nông dân bất lực nhìn mảnh đất khô nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parched (adj): Ở trạng thái bị làm cho khô khốc, khô nẻ.
    • The parched soil could not absorb the sudden rain. (Đất khô nẻ không thể hấp thụ lượng mưa bất ngờ.)
  • Parching (adj): tính chất làm khô, thiêu đốt.
    • The parching heat of the desert. (Cái nóng thiêu đốt của sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry out: Làm khô hoàn toàn.
  • Desiccate: Làm khô kiệt, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Scorch: Làm cháy xém, khô héo nhiệt.
Từ trái nghĩa
  • Moisten: Làm ẩm.
  • Hydrate: Cung cấp nước, làm cho nước.
  • Soak: Làm ướt sũng.
parch

The sun parched the earth, leaving deep cracks in the soil.

ngoại động từ
  1. rang
    • parched peas
      đậu rang
  2. làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
    • lips parched with thirst
      môi khô nẻ khát

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "parch"

Từ có nhắc đến "parch"