preach
/pri:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thuyết giáo, thuyết pháp: Hành động giảng dạy, truyền bá về tôn giáo hoặc đạo đức, thường trong một buổi lễ hoặc bài nói chính thức.
- Giảng, khuyên răn, thuyết giảng: Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến một cách nhiệt tình và có phần áp đặt, thường với mong muốn người khác nghe theo.
Danh từ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói thông tục):
- Bài thuyết giáo: Bài nói hoặc bài giảng về tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The priest preaches about kindness every Sunday. (Vị linh mục thuyết giáo về lòng tốt mỗi Chủ nhật.)
- He's always preaching the importance of a healthy diet. (Anh ấy luôn giảng về tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.)
- You shouldn't preach to others about things you don't do yourself. (Bạn không nên khuyên răn người khác về những điều chính bạn không làm.)
Danh từ:
- He gave us a long preach about responsibility. (Anh ta đã cho chúng tôi một bài thuyết giáo dài về trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to preach to the choir": Thuyết phục những người đã đồng ý với mình từ trước; nói điều hiển nhiên.
- Telling environmentalists to recycle is preaching to the choir. (Nói với những nhà bảo vệ môi trường về việc tái chế là nói cho những người đã biết rồi.)
"practice what you preach": Làm theo những gì mình khuyên người khác; sống đúng với lời nói.
- If you advise people to save money, you should practice what you preach. (Nếu bạn khuyên mọi người tiết kiệm tiền, bạn nên làm gương.)
Biến thể và từ gần giống
Preacher (n): người thuyết giáo, mục sư.
- He is a famous preacher at the local church. (Ông ấy là một mục sư nổi tiếng ở nhà thờ địa phương.)
Preachy (adj): có tính chất giáo huấn, thuyết giáo (thường mang nghĩa tiêu cực, áp đặt).
- The article was too preachy and made me uncomfortable. (Bài báo quá có tính giáo điều và khiến tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Sermonize: thuyết giáo, giảng đạo (trang trọng).
- Exhort: khuyên nhủ, thúc giục.
- Advocate: ủng hộ, biện hộ cho (một ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Preach at someone: Thuyết giáo hoặc khuyên răn ai đó một cách phiền toái, áp đặt.
- I don't need you to preach at me about my life choices. (Tôi không cần anh thuyết giáo tôi về những lựa chọn cuộc sống của tôi.)
Preach down (cổ, ít dùng): Chỉ trích, gièm pha ai/cái gì trong khi thuyết giáo.
- The reformer preached down the vices of society. (Nhà cải cách lên án những thói hư tật xấu của xã hội.)
Preach up (cổ, ít dùng): Ca ngợi, tán dương ai/cái gì trong khi thuyết giáo.
- He always preaches up the virtues of honesty. (Ông ấy luôn ca ngợi những đức tính của sự trung thực.)
Thành ngữ liên quan
- Preach to the converted: Xem "to preach to the choir".
- Preach in the desert: Nói mà không ai nghe, như giảng đạo trong sa mạc.
- Trying to convince them is like preaching in the desert. (Cố thuyết phục họ chẳng khác nào nói với đầu gối.)
danh từ
- (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
- bài thuyết giáo
động từ
- thuyết giáo, thuyết pháp
- giảng, thuyết, khuyên răn
Idioms
- to preach downgièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
- to preach upca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)