breach

/bri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
breach

A small breach appeared in the stone wall after the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vi phạm, sự không tuân thủ: Chỉ hành động không tuân theo một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận hoặc lời hứa đã được thiết lập.
    • Lỗ hổng, khoảng trống: Chỉ một khe hở hoặc lỗ thủng, đặc biệt trong một bức tường, hàng rào hoặc công sự phòng thủ.
    • Sự đổ vỡ, sự chia rẽ: Chỉ sự gián đoạn hoặc tan vỡ trong một mối quan hệ hoặc sự thống nhất.
  2. Động từ:

    • Vi phạm, làm trái: Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một luật lệ, hợp đồng, lời hứa.
    • Tạo ra lỗ hổng, chọc thủng: Hành động tạo ra một khe hở hoặc phá vỡ tính liên tục của một vật thể, như một bức tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company was fined for a breach of safety regulations. (Công ty bị phạt vi phạm các quy định an toàn.)
    • The castle wall had a large breach after the attack. (Bức tường lâu đài một lỗ thủng lớn sau cuộc tấn công.)
    • The argument caused a serious breach in their friendship. (Cuộc tranh cãi đã gây ra một sự đổ vỡ nghiêm trọng trong tình bạn của họ.)
  • Động từ:

    • He breached the contract by sharing confidential information. (Anh ta đã vi phạm hợp đồng bằng cách chia sẻ thông tin bí mật.)
    • The waves breached the sea wall during the storm. (Những con sóng đã chọc thủng bờ trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in breach of something": Đang trong tình trạng vi phạm điều đó.

    • The factory is in breach of environmental laws. (Nhà máy đang vi phạm luật môi trường.)
  • "To stand in the breach": Đứng mũi chịu sào, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm nhất.

    • When the project was in crisis, she was the one to stand in the breach. (Khi dự án lâm vào khủng hoảng, ấy người đứng mũi chịu sào.)
Biến thể từ gần giống
  • Breachable (adj): Có thể bị xuyên thủng hoặc vi phạm.
    • The old firewall is easily breachable. (Tường lửa dễ dàng bị xuyên thủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự vi phạm): Violation, infringement, transgression.
  • Danh từ (lỗ hổng): Gap, opening, rupture.
  • Động từ (vi phạm): Violate, infringe, break.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breach out: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Thường dùng "break out" cho nghĩa bùng phát).
Thành ngữ liên quan
  • A breach of promise: Sự thất hứa, đặc biệt trong hôn ước (nghĩa cổ).

    • In the past, one could sue for a breach of promise to marry. (Trước đây, người ta có thể kiện sự thất hứa hôn nhân.)
  • A breach of the peace: Hành vi gây rối trật tự công cộng.

    • The loud fight led to his arrest for a breach of the peace. (Cuộc ẩu đả ồn ào dẫn đến việc anh ta bị bắt gây rối trật tự công cộng.)
breach

A small breach appeared in the stone wall after the storm.

danh từ
  1. lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
  2. mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
  3. sự vi phạm, sự phạm
    • a breach of discipline
      sự phạm kỷ luật
    • a breach of promise
      sự không giữ lời hứa
  4. cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
  5. (hàng hải) sóng to tràn lên tàu
    • clear breach
      sóng tràn nhẹ lên boong
    • clean breach
      song tràn cuốn cả cột buồm mọi thứ trên boong

Idioms

  • breach of close
    sự đi vào một nơi nào trài phép
  • breacg of the peace
    (xem) peace
  • to stand in (throw oneself into) the breach
    sẵn sàng chiến đáu