rift
/'raifliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường nứt, kẽ nứt, kẽ hở: Một vết nứt, khe hở hoặc sự tách ra, thường xuất hiện trong các vật thể rắn như đất, đá, băng hoặc trong các cấu trúc.
- Sự chia rẽ, sự rạn nứt: (Nghĩa bóng) Một sự bất đồng hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng dẫn đến sự chia tách giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The earthquake created a deep rift in the ground. (Trận động đất tạo ra một khe nứt sâu trong lòng đất.)
- We could see the sky through a rift in the clouds. (Chúng tôi có thể nhìn thấy bầu trời qua một khe hở giữa những đám mây.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- A serious rift developed between the two political parties. (Một sự chia rẽ nghiêm trọng đã nảy sinh giữa hai đảng phái chính trị.)
- Their disagreement over money caused a rift in their friendship. (Bất đồng của họ về tiền bạc đã gây ra một vết rạn trong tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to heal/mend a rift": hàn gắn một sự chia rẽ, chữa lành một mối quan hệ rạn nứt.
- They are trying to mend the rift between the two communities. (Họ đang cố gắng hàn gắn sự chia rẽ giữa hai cộng đồng.)
- "a growing/widening rift": một sự chia rẽ ngày càng lớn/trầm trọng hơn.
- There is a widening rift between the rich and the poor. (Có một sự chia rẽ ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifted (adj): bị nứt, bị tách ra.
- The rifted landscape was a result of tectonic activity. (Cảnh quan bị nứt vỡ là kết quả của hoạt động địa chất.)
- Fissure (n): kẽ nứt, khe nứt (tương tự "rift" về nghĩa đen).
- Breach (n): sự vi phạm, lỗ hổng; có thể dùng cho cả nghĩa đen (lỗ hổng trong tường) và nghĩa bóng (sự vi phạm thỏa thuận).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Crack (vết nứt), fissure (khe nứt), crevice (kẽ nứt), split (vết tách), gap (khoảng trống, khe hở).
- Nghĩa bóng: Division (sự chia rẽ), schism (sự ly khai), disagreement (bất đồng), estrangement (sự xa cách, lạnh nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rift" chủ yếu là danh từ, không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A rift in/within the lute: (Thành ngữ, ít dùng hiện đại) Một dấu hiệu nhỏ ban đầu của rắc rối hoặc sự bất hòa, có thể dẫn đến sự sụp đổ sau này. (Dịch nghĩa: Vết rạn trong cây đàn luýt).
- Their first argument was just a rift within the lute. (Cuộc cãi vã đầu tiên của họ chỉ là một vết rạn nhỏ báo hiệu cho những rắc rối sau này.)
danh từ
- đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật...)
- (khoáng chất) thớ chẻ
- chỗ hé sáng (trong đám sương mù...)
Idioms
- a riff in (within) the lute(nghĩa bóng) vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra