rupture

/'rʌptʃə/
Học thuật
Thân thiện
rupture

The doctor diagnosed a rupture in the patient's Achilles tendon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vỡ, sự đứt, sự rách (đột ngột thường gây ra tiếng động): Chỉ hành động hoặc tình trạng một vật thể bị tách ra, bị rách hoặc bị vỡ một cách bất ngờ mạnh mẽ.
    • Sự cắt đứt, sự đoạn tuyệt (trong mối quan hệ): Chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ, một thỏa thuận hoặc sự liên tục một cách đột ngột thường vĩnh viễn.
    • (Y học) Sự vỡ, sự đứt (của cơ quan trong cơ thể): Chỉ tình trạng một cơ quan, mạch máu hoặc bên trong cơ thể bị rách, vỡ ra.
    • (Y học) Sự thoát vị: Một tình trạng y tế khi một phần nội tạng hoặc mỡ nhô ra qua một điểm yếu trên thành hoặc liên kết xung quanh.
  2. Động từ:

    • Làm vỡ, làm đứt, làm rách (một cách đột ngột): Hành động gây ra sự vỡ, đứt hoặc rách.
    • Cắt đứt, đoạn tuyệt (một mối quan hệ): Hành động chấm dứt một mối quan hệ hoặc thỏa thuận một cách đột ngột.
    • (Y học) Bị vỡ, bị đứt: Chỉ tình trạng một bộ phận trong cơ thể bị vỡ hoặc đứt.
    • (Y học) Bị thoát vị: Phát triển thành tình trạng thoát vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud noise was caused by the rupture of a water pipe. (Tiếng ồn lớn do sự vỡ của một đường ống nước.)
    • The political scandal led to a rupture in their alliance. (Vụ bê bối chính trị dẫn đến sự cắt đứt trong liên minh của họ.)
    • He was hospitalized due to a rupture in his appendix. (Anh ấy phải nhập viện do sự vỡ của ruột thừa.)
  • Động từ:

    • The earthquake ruptured the gas line, causing a leak. (Trận động đất làm đứt đường ống dẫn khí, gây ra rỉ.)
    • The two companies ruptured their partnership after the dispute. (Hai công ty đã cắt đứt quan hệ đối tác sau cuộc tranh chấp.)
    • The balloon ruptured when it touched the thorn. (Quả bóng bay bị vỡ khi chạm vào cái gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rupture oneself": (Thông tục) Gây ra chấn thương, đặc biệt thoát vị, do gắng sức quá mức.
    • He ruptured himself trying to lift the heavy box. (Anh ta bị thoát vị khi cố gắng nhấc chiếc hộp nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruptured (adj): Đã bị vỡ/đứt. Thường dùng trong y học.
    • He underwent surgery for a ruptured disk in his spine. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cho một đĩa đệm bị vỡ trong cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự vỡ/đứt): Burst, break, tear, split.
  • Danh từ (sự cắt đứt): Break, split, severance, breach.
  • Động từ (làm vỡ): Burst, break, tear, split.
  • Động từ (cắt đứt): Sever, break off, split.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

rupture

The doctor diagnosed a rupture in the patient's Achilles tendon.

danh từ
  1. sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn
    • a rupture of diplomatic relations between two countries
      sự cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai nước
  2. (y học) sự vỡ, sự đứt, sự gãy, sự nứt, sự rách, sự thủng (ruột)
    • a blood-vessel rupture
      sự đứt mạch máu
  3. (y học) sự thoát vị
ngoại động từ
  1. đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt; làm gián đoạn
    • to rupture diplomatic relations with a country
      cắt đứt quan hệ ngoại giao với một nước
  2. (y học) làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng
    • to rupture a blood-vessel
      làm đứt mạch máu
  3. (y học) làm thoát vị
nội động từ
  1. bị cắt đứt; bị gián đoạn
  2. (y học) vỡ, đứt, gãy, nứt, rách, thủng
  3. (y học) thoát vị

Từ gần giống