bust

/bʌst/
Học thuật
Thân thiện
bust

The sculptor carefully shapes the clay bust on a wooden stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tượng bán thân: Một tác phẩm điêu khắc mô tả phần đầu, vai ngực của một người.
    • Ngực, vòng ngực (của phụ nữ): Phần cơ thể từ cổ xuống đến thắt lưng, đặc biệt dùng để chỉ kích thước hoặc hình dáng ngực của phụ nữ.
    • Cuộc chè chén say sưa: (Thông tục) Một buổi tiệc tùng hoặc hành động uống rượu, ăn uống quá độ.
    • Vụ bắt giữ: (Từ lóng, chủ yếu Mỹ) Hành động cảnh sát bắt giữ một người.
    • Sự thất bại hoàn toàn: Một thứ đó hoàn toàn thất bại.
  2. Động từ:

    • Làm vỡ, làm bể, làm gãy: Hành động làm một vật đó vỡ ra thành nhiều mảnh, thường do tác động mạnh.
    • Phá sản, vỡ nợ: Làm cho ai đó hoặc một doanh nghiệp mất hết tiền bạc, không thể tiếp tục kinh doanh.
    • Bắt giữ: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Hành động của cảnh sát khi bắt một người nghi ngờ phạm tội.
    • Hạ cấp, giáng chức: (Thông tục, quân sự) Hạ thấp cấp bậc của một người lính.
  3. Tính từ:

    • Phá sản, vỡ nợ: (Thông tục) Trạng thái không còn tiền, bị phá sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a bust of Julius Caesar. (Bảo tàng một bức tượng bán thân của Julius Caesar.)
    • She measured her bust for the new dress. ( ấy đo vòng ngực của mình cho chiếc váy mới.)
    • He went on a bust and didn't come home until morning. (Anh ta đi chè chén say sưa không về nhà cho đến sáng.)
    • It was a major drug bust. (Đó một vụ bắt giữ ma túy lớn.)
    • The new product was a complete bust. (Sản phẩm mới một sự thất bại hoàn toàn.)
  • Động từ:

    • I dropped the vase and bust it. (Tôi làm rơi cái bình làm vỡ .)
    • The recession busted many small companies. (Cuộc suy thoái đã làm phá sản nhiều công ty nhỏ.)
    • He got busted for speeding. (Anh ta bị bắt chạy quá tốc độ.)
    • The sergeant was busted to private. (Viên trung sĩ bị giáng cấp xuống binh nhì.)
  • Tính từ:

    • I'm bust. Can you lend me some money? (Tôi cháy túi rồi. Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bust": Phá sản, vỡ nợ.

    • The company went bust after only six months. (Công ty phá sản chỉ sau sáu tháng.)
  • "bust a move": (Thông tục) Bắt đầu nhảy múa hoặc hành động một cách quyết đoán.

    • Come on, bust a move on the dance floor! (Nào, thể hiện điệu nhảy của bạn trên sàn nhảy đi!)
  • "bust someone's chops": (Thông tục, Mỹ) Trêu chọc, chỉ trích hoặc quấy rầy ai đó.

    • Stop busting my chops about being late! (Đừng càu nhàu về chuyện tôi đến muộn nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Buster (n): (Thông tục) Một từ dùng để gọi ai đó, thường đàn ông hoặc con trai; cũng có thể chỉ một thứ đó lớn hoặc ấn tượng.
    • Hey, buster, what do you think you're doing? (Này, anh bạn, anh nghĩ anh đang làm gì thế?)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tượng): Sculpture (tác phẩm điêu khắc).
  • Danh từ (bắt giữ): Arrest (sự bắt giữ), raid (cuộc đột kích).
  • Danh từ (thất bại): Failure (sự thất bại), flop (sự thất bại thảm hại).
  • Động từ (làm vỡ): Break (làm vỡ), smash (đập vỡ).
  • Động từ (phá sản): Bankrupt (làm phá sản), ruin (làm hỏng, phá hủy).
  • Tính từ (phá sản): Bankrupt (phá sản), broke (cháy túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bust out: (Thông tục) Trốn thoát (khỏi ); bùng nổ, xuất hiện đột ngột.

    • He busted out of jail. (Hắn đã vượt ngục.)
    • The sun finally busted out from behind the clouds. (Mặt trời cuối cùng cũng ra từ sau những đám mây.)
  • Bust up: (Thông tục) Làm tan vỡ (một mối quan hệ); đánh nhau, cãi nhau dữ dội.

    • Their affair busted up his marriage. (Cuộc ngoại tình của họ đã làm tan vỡ cuộc hôn nhân của anh ta.)
    • A fight busted up in the bar. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong quán bar.)
Thành ngữ liên quan
  • Bust your butt/ass: (Thông tục, thô tục) Làm việc cực kỳ chăm chỉ.

    • I've been busting my butt to finish this project on time. (Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
  • Bust a gut: (Thông tục) Cười rất to; cố gắng hết sức.

    • We busted a gut laughing at his jokes. (Chúng tôi cười vỡ bụng những câu chuyện cười của anh ấy.)
    • Don't bust a gut trying to please everyone. (Đừng cố gắng quá sức để làm hài lòng tất cả mọi người.)
bust

The sculptor carefully shapes the clay bust on a wooden stand.

danh từ
  1. tượng nửa người
  2. ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)
danh từ
  1. (từ lóng) (như) bust

Idioms

  • to go bút
    (thông tục) phá sản, vỡ nợ
động từ
  1. phá sản, vỡ nợ
  2. chè chén say sưa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)