bust
/bʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tượng bán thân: Một tác phẩm điêu khắc mô tả phần đầu, vai và ngực của một người.
- Ngực, vòng ngực (của phụ nữ): Phần cơ thể từ cổ xuống đến thắt lưng, đặc biệt dùng để chỉ kích thước hoặc hình dáng ngực của phụ nữ.
- Cuộc chè chén say sưa: (Thông tục) Một buổi tiệc tùng hoặc hành động uống rượu, ăn uống quá độ.
- Vụ bắt giữ: (Từ lóng, chủ yếu Mỹ) Hành động cảnh sát bắt giữ một người.
- Sự thất bại hoàn toàn: Một thứ gì đó hoàn toàn thất bại.
Động từ:
- Làm vỡ, làm bể, làm gãy: Hành động làm một vật gì đó vỡ ra thành nhiều mảnh, thường là do tác động mạnh.
- Phá sản, vỡ nợ: Làm cho ai đó hoặc một doanh nghiệp mất hết tiền bạc, không thể tiếp tục kinh doanh.
- Bắt giữ: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Hành động của cảnh sát khi bắt một người vì nghi ngờ phạm tội.
- Hạ cấp, giáng chức: (Thông tục, quân sự) Hạ thấp cấp bậc của một người lính.
Tính từ:
- Phá sản, vỡ nợ: (Thông tục) Trạng thái không còn tiền, bị phá sản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a bust of Julius Caesar. (Bảo tàng có một bức tượng bán thân của Julius Caesar.)
- She measured her bust for the new dress. (Cô ấy đo vòng ngực của mình cho chiếc váy mới.)
- He went on a bust and didn't come home until morning. (Anh ta đi chè chén say sưa và không về nhà cho đến sáng.)
- It was a major drug bust. (Đó là một vụ bắt giữ ma túy lớn.)
- The new product was a complete bust. (Sản phẩm mới là một sự thất bại hoàn toàn.)
Động từ:
- I dropped the vase and bust it. (Tôi làm rơi cái bình và làm vỡ nó.)
- The recession busted many small companies. (Cuộc suy thoái đã làm phá sản nhiều công ty nhỏ.)
- He got busted for speeding. (Anh ta bị bắt vì chạy quá tốc độ.)
- The sergeant was busted to private. (Viên trung sĩ bị giáng cấp xuống binh nhì.)
Tính từ:
- I'm bust. Can you lend me some money? (Tôi cháy túi rồi. Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bust": Phá sản, vỡ nợ.
- The company went bust after only six months. (Công ty phá sản chỉ sau sáu tháng.)
"bust a move": (Thông tục) Bắt đầu nhảy múa hoặc hành động một cách quyết đoán.
- Come on, bust a move on the dance floor! (Nào, thể hiện điệu nhảy của bạn trên sàn nhảy đi!)
"bust someone's chops": (Thông tục, Mỹ) Trêu chọc, chỉ trích hoặc quấy rầy ai đó.
- Stop busting my chops about being late! (Đừng có càu nhàu về chuyện tôi đến muộn nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Buster (n): (Thông tục) Một từ dùng để gọi ai đó, thường là đàn ông hoặc con trai; cũng có thể chỉ một thứ gì đó lớn hoặc ấn tượng.
- Hey, buster, what do you think you're doing? (Này, anh bạn, anh nghĩ anh đang làm gì thế?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tượng): Sculpture (tác phẩm điêu khắc).
- Danh từ (bắt giữ): Arrest (sự bắt giữ), raid (cuộc đột kích).
- Danh từ (thất bại): Failure (sự thất bại), flop (sự thất bại thảm hại).
- Động từ (làm vỡ): Break (làm vỡ), smash (đập vỡ).
- Động từ (phá sản): Bankrupt (làm phá sản), ruin (làm hỏng, phá hủy).
- Tính từ (phá sản): Bankrupt (phá sản), broke (cháy túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bust out: (Thông tục) Trốn thoát (khỏi tù); bùng nổ, xuất hiện đột ngột.
- He busted out of jail. (Hắn đã vượt ngục.)
- The sun finally busted out from behind the clouds. (Mặt trời cuối cùng cũng ló ra từ sau những đám mây.)
Bust up: (Thông tục) Làm tan vỡ (một mối quan hệ); đánh nhau, cãi nhau dữ dội.
- Their affair busted up his marriage. (Cuộc ngoại tình của họ đã làm tan vỡ cuộc hôn nhân của anh ta.)
- A fight busted up in the bar. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong quán bar.)
Thành ngữ liên quan
Bust your butt/ass: (Thông tục, thô tục) Làm việc cực kỳ chăm chỉ.
- I've been busting my butt to finish this project on time. (Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Bust a gut: (Thông tục) Cười rất to; cố gắng hết sức.
- We busted a gut laughing at his jokes. (Chúng tôi cười vỡ bụng vì những câu chuyện cười của anh ấy.)
- Don't bust a gut trying to please everyone. (Đừng cố gắng quá sức để làm hài lòng tất cả mọi người.)
danh từ
- tượng nửa người
- ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)
danh từ
- (từ lóng) (như) bust
Idioms
- to go bút(thông tục) phá sản, vỡ nợ
động từ
- phá sản, vỡ nợ
- chè chén say sưa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)