fizzle
/'fizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phát ra tiếng xèo xèo, xì xì rồi tắt dần: Chỉ âm thanh của thứ gì đó (như pháo hoa, đồ uống có ga) phát ra tiếng rít nhỏ và yếu dần trước khi dừng hẳn.
- Thất bại một cách ê chề, xì hơi: Chỉ một sự việc, kế hoạch, hoặc sự phấn khích ban đầu dần dần mất đi sức mạnh và kết thúc trong thất bại hoặc không có kết quả.
Danh từ:
- Tiếng xèo xèo, xì xì: Âm thanh rít nhẹ và yếu.
- Sự thất bại ê chề: Một kết quả thất bại, đặc biệt là sau một khởi đầu có vẻ hứa hẹn hoặc ồn ào.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The firecracker fizzled on the wet ground. (Pháo nổ xèo xèo rồi tắt trên nền đất ẩm ướt.)
- Their rebellion fizzled without achieving any of its goals. (Cuộc nổi dậy của họ đã xì hơi mà không đạt được mục tiêu nào.)
- The soda fizzled in the glass. (Nước ngọt xèo xèo trong ly.)
Danh từ:
- We heard a faint fizzle from the broken wire. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng xì nhẹ từ sợi dây bị hỏng.)
- The party was a total fizzle; only three people showed up. (Bữa tiệc là một sự thất bại hoàn toàn; chỉ có ba người xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fizzle out": (cụm động từ) tắt dần, xì hơi, thất bại một cách chóng vánh sau khi bắt đầu ồn ào. Đây là cách dùng rất phổ biến của từ này.
- The protest started strong but fizzled out after a few days. (Cuộc biểu tình bắt đầu mạnh mẽ nhưng đã xì hơi chỉ sau vài ngày.)
- Their romantic relationship fizzled out. (Mối quan hệ lãng mạn của họ dần tắt ngấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fizz (động từ/danh từ): reo lên, xèo xèo (thường chỉ âm thanh vui tai hơn của bong bóng khí, như trong đồ uống có ga).
- The champagne fizzed in the flute. (Sâm panh reo lên trong chiếc ly flute.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa thất bại):
- Peter out: cạn kiệt, tắt dần.
- Falter: chùn bước, yếu dần.
- Fail: thất bại.
- Danh từ (nghĩa âm thanh):
- Hiss: tiếng xì.
- Sizzle: tiếng xèo xèo (thường do nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fizzle out: (đã giải thích ở mục trên) là cụm động từ chính và phổ biến nhất của từ "fizzle".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fizzle". Ý nghĩa thành ngữ chủ yếu nằm trong cụm động từ "fizzle out".
danh từ
- tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
- sự thất bại
nội động từ
- xèo xèo; xì xì
Idioms
- to fizzle outthất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi