block-buster

/'blɔk,bʌstə/
Học thuật
Thân thiện
block-buster

A new block-buster is playing at the cinema this weekend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom tấn: Một bộ phim, chương trình truyền hình, sách hoặc sản phẩm giải trí khác cực kỳ thành công phổ biến, thường kinh phí sản xuất rất lớn thu hút lượng khán giả khổng lồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new superhero movie is expected to be a summer block-buster. (Bộ phim siêu anh hùng mới được kỳ vọng sẽ một bom tấn mùa .)
    • Her latest novel became an instant block-buster, selling millions of copies. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy ngay lập tức trở thành một bom tấn, bán được hàng triệu bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "block-buster hit": bom tấn ăn khách.

    • The director is known for creating block-buster hits. (Đạo diễn này nổi tiếng với việc tạo ra những bom tấn ăn khách.)
  • "block-buster deal": thỏa thuận/thương vụ cực lớn (mang tính ẩn dụ, so sánh với quy mô của một bom tấn).

    • The two companies signed a block-buster deal worth billions. (Hai công ty đã một thương vụ cực lớn trị giá hàng tỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blockbuster (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "block-buster".
    • The cinema is full of blockbusters during the holiday season. (Rạp chiếu phim tràn ngập các bom tấn vào mùa lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Megahit: siêu phẩm, tác phẩm cực kỳ thành công.
  • Smash hit: thành công vang dội.
block-buster

A new block-buster is playing at the cinema this weekend.

danh từ
  1. (từ lóng) bom tấn