buster

/'bʌstə/
Học thuật
Thân thiện
buster

A baby buster enjoys playing with building blocks in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người hoặc vật sức mạnh đập tan, phá hủy, hoặc khuất phục thứ đó: "buster" thường dùng để chỉ một người hoặc một thứ (như khí, chính sách) khả năng phá vỡ, đánh bại, hoặc chấm dứt một điều đó không mong muốn.
    • Cách xưng hô thân mật hoặc hơi thô lỗ giữa những người đàn ông: "buster" có thể được dùng để gọi một người đàn ông, thường mang sắc thái suồng sã, thân thiện hoặc đôi khi thách thức.
    • Đứa trẻ khỏe mạnh, nghịch ngợm: "buster" cũng có thể dùng để chỉ một đứa trẻ, thường trai, rất năng động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người/vật phá hủy):
    • He worked as a crime buster for the police department. (Anh ấy từng làm nhân viên chuyên phá án cho sở cảnh sát.)
    • This new software is a real virus buster. (Phần mềm mới này đúng một công cụ diệt virus cực mạnh.)
  • Danh từ (cách xưng hô):
    • Hold on there, buster! You can't cut in line. (Khoan đã nào, anh bạn! Anh không thể chen ngang hàng được.)
    • Hey buster, long time no see! (Này anh bạn, lâu quá không gặp!)
  • Danh từ (đứa trẻ):
    • Look at that little buster running around! (Nhìn thằng nhóc nghịch ngợm chạy loanh quanh kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bronco buster": người thuần phục ngựa hoang.
    • The rodeo featured a famous bronco buster. (Buổi biểu diễn rodeo sự tham gia của một tay thuần phục ngựa hoang nổi tiếng.)
  • Trong các từ ghép chỉ chuyên gia/phương tiện đặc biệt: "buster" thường kết hợp với một danh từ khác để tạo thành từ chỉ chuyên gia hoặc công cụ chuyên xử lý việc đó.
    • A myth-buster is someone who exposes false beliefs. (Người phá tan huyền thoại người vạch trần những niềm tin sai lầm.)
    • The union was known as a trust buster. (Công đoàn đó được biết đến như một lực lượng phá vỡ các tập đoàn độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bust (động từ): làm vỡ, đập tan; bắt giữ (trong cảnh sát).
    • The police busted the drug ring. (Cảnh sát đã đập tan đường dây ma túy.)
  • Blockbuster (danh từ): bom tấn (phim ảnh, sách bán rất chạy).
    • The movie was a summer blockbuster. (Bộ phim một bom tấn mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ hủy diệt, vật phá hủy.
  • Fellow: anh bạn, (cách gọi thân mật).
  • Rugrat / tyke: đứa trẻ con, nhóc con (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "buster" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Party buster": người làm hỏng cuộc vui.
    • Don't be such a party buster! Let's just enjoy ourselves. (Đừng làm hỏng cuộc vui thế! Hãy cứ vui lên đi.)
buster

A baby buster enjoys playing with building blocks in the nursery.

danh từ
  1. (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá
    • dam buster
      bom phá đập
    • tank buster
      bom phá tăng
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ
  2. bữa tiệc linh đình; bữa chén no say