bustle

/'bʌsl/
Học thuật
Thân thiện
bustle

The cheerleaders bustled about excitingly before their performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hối hả, sự rộn ràng, sự nhộn nhịp: Chỉ một hoạt động náo nhiệt, vội vàng đầy năng lượng, thường trong một không gian đông đúc.
    • Khung đệm (trang phục): Một khung hoặc miếng đệm được phụ nữ mặcphía sau, bên dưới thắt lưng trong quá khứ để tạo độ phồng cho váy.
  2. Động từ:

    • Di chuyển một cách hối hả, bận rộn: Hành động di chuyển nhanh chóng, vội vàng có vẻ bận rộn, thường với nhiều năng lượng.
    • Giục giã, thúc giục: Hành động làm cho ai đó hoặc điều đó di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love the bustle of the morning market. (Tôi thích sự nhộn nhịp của chợ sáng.)
    • In the 19th century, women often wore a bustle under their dresses. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường mặc một khung đệm bên dưới váy.)
  • Động từ:

    • She bustled around the kitchen, preparing dinner for the guests. ( ấy hối hả quanh nhà bếp, chuẩn bị bữa tối cho khách.)
    • The mother bustled the children out of the door to catch the school bus. (Người mẹ giục trẻ ra khỏi cửa để kịp xe buýt đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bustle with activity": nhộn nhịp, sôi động với các hoạt động.

    • The city streets bustled with activity day and night. (Đường phố thành phố nhộn nhịp với các hoạt động cả ngày lẫn đêm.)
  • "to bustle about/around": hối hả, lăng xăng quanh một khu vực.

    • He was bustling about the office, looking for the missing file. (Anh ta hối hả quanh văn phòng, tìm kiếm hồ sơ bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bustling (tính từ): nhộn nhịp, sôi động.
    • We moved to a bustling neighborhood full of cafes. (Chúng tôi chuyển đến một khu phố nhộn nhịp đầy quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự hối hả): commotion (sự náo động), flurry (sự vội vã), activity (hoạt động).
  • Động từ (di chuyển hối hả): rush (vội vã), hurry (nhanh lên), scurry (chạy vội), dart (lao nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bustle off: vội vã rời đi, thường một việc đó.

    • She bustled off to answer the phone. ( ấy vội vã đi trả lời điện thoại.)
  • Bustle up: nhanh chóng chuẩn bị hoặc tổ chức một cái đó.

    • Can you bustle up some snacks for the meeting? (Bạn có thể nhanh chóng chuẩn bị chút đồ ăn nhẹ cho cuộc họp được không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bustle" một cách cố định.)

bustle

The cheerleaders bustled about excitingly before their performance.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ
  2. bữa tiệc linh đình; bữa chén no say
danh từ
  1. sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng
    • everybody was in a bustle
      mọi người đề hối hả vội vàng
  2. tiếng ồn ào, tiêng om xòm
    • why was there so much bustle?
      sao lại ồn ào gớm thế?
động từ
  1. hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng
    • to bustle about (in and out)
      hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào
  2. giục, thúc, giục giã
    • she bustled her children off to school
      ta giục các con đi học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống