fuss
/fʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ồn ào, om sòm: Chỉ sự náo động, ầm ĩ không cần thiết, thường về một vấn đề nhỏ nhặt.
- Sự rối rít, nhặng xị: Chỉ trạng thái hoặc hành động cuống quýt, lộn xộn, lo lắng thái quá.
- Sự cãi vã về chuyện nhỏ: Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng xoay quanh những điều vụn vặt, không quan trọng.
Nội động từ:
- Làm ầm lên, nhặng xị lên: Hành động tỏ ra lo lắng, bối rối hoặc phàn nàn một cách ồn ào, thái quá về điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Làm (ai) cuống quít: Khiến người khác trở nên lo lắng hoặc rối trí.
- Làm phiền, quấy rầy (ai): Gây phiền toái, làm rối bời cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a lot of fuss about the new office policy. (Đã có rất nhiều sự om sòm về chính sách văn phòng mới.)
- She made a fuss when her order was wrong. (Cô ấy đã làm ầm lên khi đơn hàng của mình bị sai.)
- Let's not have a fuss over such a small mistake. (Chúng ta đừng cãi nhau vì một lỗi nhỏ như vậy.)
Động từ (nội động):
- Stop fussing and just get ready! (Đừng có nhặng xị nữa và hãy chuẩn bị đi!)
- She always fusses about her appearance before going out. (Cô ấy luôn luôn rối rít về ngoại hình của mình trước khi ra ngoài.)
Động từ (ngoại động):
- Don't fuss him with so many questions right now. (Đừng làm phiền anh ấy với quá nhiều câu hỏi vào lúc này.)
- The constant noise fussed the baby. (Tiếng ồn liên tục đã làm em bé khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a fuss of/over someone/something": quan tâm, chiều chuộng hoặc khen ngợi ai/cái gì một cách quá mức.
- They made a big fuss over the newborn baby. (Họ đã chiều chuộng đứa trẻ sơ sinh một cách quá mức.)
- He made a fuss of his new car. (Anh ta khoe khoang chiếc xe mới của mình.)
"to kick up a fuss": phản đối, gây chuyện ồn ào để phàn nàn.
- The customers kicked up a fuss about the poor service. (Những vị khách đã làm ầm lên để phàn nàn về dịch vụ tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fussy (tính từ): khó tính, kén chọn, hay rối rít.
- He is a very fussy eater. (Anh ấy là một người ăn uống rất kén chọn.)
- Fussily (trạng từ): một cách rối rít, cầu kỳ.
- She arranged the flowers fussily. (Cô ấy sắp xếp hoa một cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Commotion (sự náo động), ado (sự rầy rà), bother (sự phiền toái), agitation (sự bối rối).
- Động từ: Fret (lo lắng), worry (lo âu), complain (phàn nàn), pester (quấy rầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fuss over: chăm chút, lo lắng thái quá về ai/điều gì.
- She loves to fuss over her grandchildren. (Bà ấy thích chăm chút cho các cháu của mình.)
- Fuss about/around: lăng xăng, loay hoay một cách vô ích.
- He was fussing about in the kitchen, not really cooking anything. (Anh ta đang loay hoay trong bếp, chẳng thực sự nấu nướng gì cả.)
Thành ngữ liên quan
- Much ado about nothing: Chuyện bé xé ra to (nghĩa đen: nhiều rắc rối về không có gì).
- Don't make a mountain out of a molehill: Đừng việc bé xé ra to.
danh từ
- sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị
- to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
- to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào
- to kick up a fusslàm nhặng xị cả lên
- sự quan trọng hoá
nội động từ
- làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên
ngoại động từ
- làm (ai) cuống quít
- làm phiền, làm rầy (ai)