niggle
/'nigl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lo lắng, bận tâm quá mức về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng: Chỉ hành động suy nghĩ hoặc lo lắng một cách không cần thiết về một vấn đề rất nhỏ.
- Tỉ mẩn, câu nệ, chú ý quá mức đến tiểu tiết: Chỉ việc dành quá nhiều thời gian hoặc sự chú ý vào những điều vụn vặt.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Mối bận tâm nhỏ nhặt, sự lo lắng vụn vặt: Một suy nghĩ hoặc cảm giác lo lắng dai dẳng về một điều gì đó không lớn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- He tends to niggle about minor grammatical errors in casual emails. (Anh ấy có xu hướng câu nệ về những lỗi ngữ pháp nhỏ trong email thông thường.)
- A doubt niggled at the back of her mind. (Một nỗi nghi ngờ cứ ám ảnh trong tâm trí cô ấy.)
- Stop niggling over the font size and focus on the content. (Đừng tỉ mẩn về cỡ chữ nữa mà hãy tập trung vào nội dung.)
Danh từ:
- The only niggle I have with the plan is the timing. (Mối bận tâm duy nhất của tôi với kế hoạch là thời gian.)
- She had a slight niggle of guilt about not calling. (Cô ấy có một chút áp cảm tội lỗi về việc đã không gọi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to niggle at someone": (cảm giác) làm ai đó bứt rứt, khó chịu dai dẳng.
- His criticism niggled at her for days. (Lời chỉ trích của anh ta cứ ám ảnh cô nhiều ngày liền.)
- "a niggling doubt/pain": một nỗi nghi ngờ/cơn đau âm ỉ, dai dẳng.
- He couldn't shake off a niggling doubt about the decision. (Anh ấy không thể gạt bỏ mối nghi ngờ dai dẳng về quyết định đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Niggling (tính từ): dai dẳng, vụn vặt, làm phiền.
- a niggling injury (một chấn thương âm ỉ)
- a niggling feeling (một cảm giác bứt rứt)
- Niggler (danh từ, hiếm): người hay câu nệ tiểu tiết.
Từ đồng nghĩa
- Fuss (v): làm ầm ĩ, lo lắng về chuyện nhỏ.
- Quibble (v): cãi cọ, tranh luận về những điểm rất nhỏ.
- Fret (v): lo lắng, bồn chồn.
- Dwell on (cụm động từ): suy nghĩ mãi về (một vấn đề tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Niggle away (at): (cảm giác) tiếp tục làm phiền, gặm nhấm ai đó một cách dai dẳng.
- The thought of the unpaid bill niggled away at him. (Suy nghĩ về hóa đơn chưa thanh toán cứ gặm nhấm anh ta.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "niggle")
nội động từ
- tỉ mẩn, mất thì giờ về những chuyện vụn vặt