fuse

/fju:z/
Học thuật
Thân thiện
fuse

The electrician replaced the blown fuse in the circuit breaker box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cầu chì: Một thiết bị điện an toàn, chứa một dây kim loại mỏng sẽ nóng chảy đứt để ngắt mạch điện khi dòng điện quá cao, ngăn ngừa hỏa hoạn hoặc hư hại.
    • Ngòi nổ, kíp, mồi nổ: Một ống dẫn chứa chất cháy chậm, dùng để kích nổ thuốc nổ trong bom, mìn, pháo hoa hoặc các vật liệu nổ khác.
  2. Nội động từ:

    • Nóng chảy, chảy ra: (Về kim loại, thủy tinh hoặc các chất rắn khác) trở thành chất lỏng do tác dụng của nhiệt độ cao.
    • Hợp nhất, kết hợp lại: Hai hoặc nhiều thứ nóng chảy hoặc kết hợp với nhau để tạo thành một khối hoặc một thực thể thống nhất.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm nóng chảy: Làm cho một vật liệu rắn trở thành chất lỏng bằng cách đun nóng.
    • Gắn kết, hợp nhất: Kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cầu chì):

    • The lights went out because a fuse blew. (Đèn tắt một cầu chì bị đứt.)
    • Always replace a blown fuse with one of the correct rating. (Luôn thay thế cầu chì bị đứt bằng một cái thông số kỹ thuật phù hợp.)
  • Danh từ (Ngòi nổ):

    • He lit the fuse and ran for cover. (Anh ta châm ngòi chạy đi trú ẩn.)
    • The bomb had a very short fuse. (Quả bom ngòi nổ rất ngắn.)
  • Động từ (Nóng chảy/Hợp nhất):

    • The intense heat caused the wires to fuse together. (Nhiệt độ cực cao khiến các sợi dây nóng chảy dính vào nhau.)
    • The two companies decided to fuse their resources. (Hai công ty quyết định hợp nhất nguồn lực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a short fuse": (thành ngữ) dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh.

    • Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận với những bạn nói; anh ta rất dễ nổi nóng.)
  • "to blow a fuse": (nghĩa đen) làm đứt cầu chì; (nghĩa bóng, thành ngữ) nổi giận, phát cáu.

    • My dad will blow a fuse if he sees the mess in the garage. (Bố tôi sẽ nổi điên lên nếu ông ấy thấy sự bừa bộn trong nhà để xe.)
Biến thể từ liên quan
  • Fusible (adj): Có thể nóng chảy, dễ chảy.
  • Fusion (n): Sự hợp nhất, sự kết hợp; (trong vật ) phản ứng nhiệt hạch.
  • Fusebox (n): Hộp cầu chì, tủ điện chứa các cầu chì. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
  • Fuselage (n): Thân máy bay ( chung gốc từ với "fuse" trong ý nghĩa "hình thoi, kết hợp").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Cầu chì): Circuit breaker (cầu dao tự động).
  • Danh từ (Ngòi nổ): Detonator, igniter.
  • Động từ (Hợp nhất): Merge, amalgamate, blend, unite.
  • Động từ (Nóng chảy): Melt, liquefy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuse together: Nóng chảy kết dính lại với nhau; hợp nhất.
    • The two metals fused together at the joint. (Hai kim loại nóng chảy hợp nhất với nhau tại mối nối.)
Thành ngữ liên quan
  • On a short fuse: Sắp nổ, trong tình trạng dễ bị kích động.
    • The political situation is on a short fuse. (Tình hình chính trị đang rất căng thẳng dễ bùng nổ.)
  • Light the fuse: (Nghĩa đen) Châm ngòi; (nghĩa bóng) khởi đầu một sự kiện hoặc quá trình khả năng gây ra hậu quả lớn.
    • His controversial statement lit the fuse for a public debate. (Tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai.)
fuse

The electrician replaced the blown fuse in the circuit breaker box.

danh từ
  1. cầu chì
  2. ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)
nội động từ
  1. chảy ra (kim loại)
  2. hợp nhất lại