broke

/brouk/
Học thuật
Thân thiện
broke

He broke his piggy bank to buy a new toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Không đứng trước danh từ):
    • Hết tiền, túng quẫn, phá sản: Trạng thái không còn tiền bạc, bị khánh kiệt về tài chính. Đây cách dùng thông tục, không trang trọng.
    • Vỡ nợ, bần cùng: Tình trạng tài chính cực kỳ khó khăn, không khả năng thanh toán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I can't go to the concert because I'm completely broke. (Tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc tôi hoàn toàn hết tiền rồi.)
    • After paying the rent and bills, he was broke for the rest of the month. (Sau khi trả tiền thuê nhà các hóa đơn, anh ấy túng quẫn cho đến cuối tháng.)
    • The company went broke during the economic crisis. (Công ty đã vỡ nợ trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go broke": bị phá sản, trở nên khánh kiệt.

    • Many small businesses went broke during the pandemic. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong đại dịch.)
  • "flat/stony broke": hoàn toàn cháy túi, hết sạch tiền (nhấn mạnh mức độ).

    • I'm stony broke until I get my next paycheck. (Tôi cháy túi hoàn toàn cho đến khi nhận được lương kỳ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Broken (adj): Vỡ, gãy, tan vỡ (dạng quá khứ phân từ của "break"). Lưu ý: "broken" "broke" có nghĩa khác nhau. "Broken" thường chỉ vật thể bị hư hỏng hoặc tình cảm tan vỡ, trong khi "broke" chỉ tình trạng tài chính.
    • a broken window (cửa sổ bị vỡ)
    • a broken heart (trái tim tan vỡ)
Từ đồng nghĩa
  • Penniless: Không một xu dính túi.
  • Bankrupt: Phá sản (thường dùng trong bối cảnh pháp chính thức).
  • Skint: Hết tiền (tiếng lóng Anh, tương tự "broke").
  • Impoverished: Nghèo khó, bần cùng.
Từ trái nghĩa
  • Wealthy: Giàu có.
  • Affluent: Phong lưu, dư dả.
  • Solvent: khả năng thanh toán, không nợ nần.
Thành ngữ liên quan
  • "If it ain't broke, don't fix it": Nếu cái vẫn đang hoạt động tốt thì đừng sửa chữa (không liên quan đến nghĩa tài chính của "broke").
    • The old system works fine. Remember, if it ain't broke, don't fix it. (Hệ thống vẫn hoạt động tốt. Hãy nhớ, cái không hỏng thì đừng sửa.)

Lưu ý quan trọng: "Broke" với nghĩa "hết tiền" một tính từ, không phải động từ. Động từ quá khứ của "break" (làm vỡ, phá vỡ) cũng được viết "broke", nhưng đó một từ hoàn toàn khác về nghĩa cách dùng. - Động từ: He broke the vase. (Anh ta làm vỡ cái bình.) - Tính từ: He is broke. (Anh ta hết tiền.)

broke

He broke his piggy bank to buy a new toy.

thời quá khứ của break
động tính từ quá khứ của break (từ cổ,nghĩa cổ)
tính từ
  1. khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng