broken-hearted
/'broukən'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau lòng, đau khổ, tan nát cõi lòng: Trạng thái cảm xúc cực kỳ đau buồn và thất vọng, thường là do mất mát trong tình yêu, tình cảm hoặc một sự việc bi thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đau lòng khi mối quan hệ lâu năm của cô kết thúc.)
- (Người cha đau khổ không thể ngừng khóc trong đám tang.)
- (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn tan nát cõi lòng sau khi dự án mơ ước của mình thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be broken-hearted over/about something": đau lòng, đau khổ vì điều gì đó.
- She is still broken-hearted about the loss of her pet. (Cô ấy vẫn còn đau lòng về việc mất con vật cưng.)
- "to leave someone broken-hearted": khiến ai đó đau lòng.
- His sudden departure left her broken-hearted. (Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến cô đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan vỡ trái tim.
- The novel is a story of love and heartbreak. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện về tình yêu và nỗi đau lòng.)
- Heartbroken (tính từ): (cùng nghĩa và cách dùng tương tự "broken-hearted") đau lòng, tan nát cõi lòng.
- The heartbroken fans mourned the loss of their idol. (Những người hâm mộ đau lòng thương tiếc sự ra đi của thần tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Devastated: tan hoang, suy sụp (về mặt tinh thần).
- Grief-stricken: tràn ngập nỗi đau buồn, sầu thảm.
- Inconsolable: không thể an ủi được, đau buồn tột độ.
Thành ngữ liên quan
- To have a broken heart: có một trái tim tan vỡ, rất đau khổ.
- After the betrayal, he had a broken heart for years. (Sau sự phản bội, anh ấy đã có một trái tim tan vỡ trong nhiều năm.)
- To mend a broken heart: hàn gắn một trái tim tan vỡ.
- Time is often the best medicine to mend a broken heart. (Thời gian thường là liều thuốc tốt nhất để hàn gắn một trái tim tan vỡ.)
tính từ
- đau lòng, đau khổ