bast

/bæst/
Học thuật
Thân thiện
bast

Bast was often depicted as a protective deity in ancient Egyptian art.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Libơ (lớp vỏ trong): Chỉ lớp mềm, chức năng dẫn truyền chất dinh dưỡng trong thân cây, nằm giữa vỏ ngoài gỗ.
    • Sợi libơ, sợi vỏ cây: Chỉ các sợi dai, bền được lấy từ lớp libơ (đặc biệt libe) của một số loài thực vật, dùng để làm dây thừng, vải thô hoặc vật liệu bện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptians used bast from flax plants to make linen. (Người Ai Cập cổ đại đã dùng sợi libơ từ cây lanh để làm vải lanh.)
    • Botanists study the structure of bast in tree stems. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của libơ trong thân cây.)
    • This rope is woven from natural bast fibers. (Sợi dây thừng này được bện từ các sợi libơ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bast fiber": sợi libơ. Thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại sợi thực vật lấy từ lớp vỏ trong (libe) của thân cây.
    • Hemp and jute are important sources of bast fiber for the textile industry. (Cây gai dầu đay những nguồn cung cấp sợi libơ quan trọng cho ngành công nghiệp dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bast fibre (n): (cách viết Anh-Anh của "bast fiber") sợi libơ.
  • Phloem (n): libe, thuật ngữ khoa học chính xác hơn để chỉ dẫn truyền chất hữu cơ trong thực vật, thường đồng nghĩa với "bast" trong bối cảnh thực vật học.
  • Inner bark (n): vỏ trong, cách gọi thông thường có thể chỉ lớp chứa libơ.
Từ đồng nghĩa
  • Phloem: libe (từ chuyên môn).
  • Inner bark: vỏ trong.
  • Bast fiber: sợi libơ, sợi vỏ cây.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Bast (Bastet): Một từ riêng biệt, tên một nữ thần Ai Cập cổ đại đầu mèo hoặc sư tử, tượng trưng cho sức mạnh ban sự sống của mặt trời. Từ này không liên quan về nghĩa với "bast" trong thực vật học.
    • dụ: The goddess Bast was worshipped in ancient Egypt. (Nữ thần Bast được tôn thờ ở Ai Cập cổ đại.)
bast

Bast was often depicted as a protective deity in ancient Egyptian art.

danh từ
  1. (thực vật học) libe
  2. sợi libe, sợi vỏ