baste
/beist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phết mỡ, nước thịt lên (thịt đang quay hoặc nướng): Hành động dùng thìa hoặc chổi quét để rưới chất béo hoặc nước sốt lên thực phẩm đang chế biến, giúp thực phẩm không bị khô và có màu sắc đẹp hơn.
- Lược, khâu lược (trong may vá): Khâu những mũi tạm thời, dài và lỏng để giữ các lớp vải với nhau trước khi khâu chính thức.
- (Cũ, ít dùng) Đánh đòn, trừng phạt thân thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nấu ăn):
- Remember to baste the turkey with its own juices every 30 minutes. (Nhớ phết nước thịt lên con gà tây cứ mỗi 30 phút một lần.)
- She basted the chicken with butter to make the skin crispy. (Cô ấy phết bơ lên da gà để làm cho da giòn.)
- Động từ (may vá):
- Baste the two pieces of fabric together before you sew them permanently. (Hãy khâu lược hai mảnh vải với nhau trước khi bạn khâu chúng một cách cố định.)
- The tailor basted the hem to check the length. (Người thợ may đã lược đường gấu để kiểm tra độ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basting stitch": Mũi khâu lược, mũi khâu tạm.
- Use a basting stitch to hold the zipper in place. (Sử dụng mũi khâu lược để giữ chiếc khóa kéo ở đúng vị trí.)
- "Basting brush": Chổi quét dùng trong nấu ăn để phết nước sốt hoặc dầu.
- A silicone basting brush is easy to clean. (Chổi quét bằng silicone rất dễ vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Basting (danh từ): Hành động phết mỡ (trong nấu ăn) hoặc hành động khâu lược (trong may vá).
- Frequent basting is the key to a juicy roast. (Việc phết nước thường xuyên là chìa khóa để có món thịt quay mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nấu ăn: Drizzle (rưới), brush (quét), moisten (làm ẩm).
- May vá: Tack (khâu tạm), stitch temporarily (khâu tạm thời).
- Đánh đòn (cũ): Beat (đánh), thrash (quật), pummel (đấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "baste")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baste")
ngoại động từ
- phết mỡ lên (thịt quay)
- rót nến (vào khuôn làm nến)
ngoại động từ
- lược, khâu lược
ngoại động từ
- đánh đòn