baste
/beist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Mặc kệ!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ thái độ không quan tâm, bỏ qua, hoặc coi thường một điều gì đó. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Baste! Je m'en moque. (Mặc kệ! Tôi không cần.)
- Baste! Cela ne m'importe guère. (Mặc kệ! Điều đó chẳng quan trọng gì với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baste pour...": Mặc kệ cho...
- Baste pour les critiques! (Mặc kệ cho những lời chỉ trích!)
Biến thể và từ gần giống
- Peu importe: Không quan trọng, mặc kệ (cụm từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Laisse tomber: Thôi kệ đi, bỏ qua đi (cách nói thông tục, hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Peu m'importe: Tôi không quan tâm.
- Je m'en fiche: Tôi không thèm quan tâm (cách nói thông tục).
- Qu'importe: Có quan trọng gì đâu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "baste" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc được dùng với sắc thái hài hước, cố ý tạo phong cách xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "peu importe" hoặc "laisse tomber" thay thế.
thán từ
- (từ cũ nghĩa cũ) mặc kệ!
- Baste! Je m'en moquemặc kệ! tôi không cần