baste

/beist/
Học thuật
Thân thiện
baste

Baste ! Je m'en moque.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Từ , nghĩa ):
    • Mặc kệ!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ thái độ không quan tâm, bỏ qua, hoặc coi thường một điều đó. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Baste! Je m'en moque. (Mặc kệ! Tôi không cần.)
    • Baste! Cela ne m'importe guère. (Mặc kệ! Điều đó chẳng quan trọng với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baste pour...": Mặc kệ cho...
    • Baste pour les critiques! (Mặc kệ cho những lời chỉ trích!)
Biến thể từ gần giống
  • Peu importe: Không quan trọng, mặc kệ (cụm từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Laisse tomber: Thôi kệ đi, bỏ qua đi (cách nói thông tục, hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Peu m'importe: Tôi không quan tâm.
  • Je m'en fiche: Tôi không thèm quan tâm (cách nói thông tục).
  • Qu'importe: quan trọng đâu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "baste"một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc được dùng với sắc thái hài hước, cố ý tạo phong cách xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "peu importe" hoặc "laisse tomber" thay thế.
baste

Baste ! Je m'en moque.

thán từ
  1. (từ nghĩa ) mặc kệ!
    • Baste! Je m'en moque
      mặc kệ! tôi không cần